Module thu phát RF, modem (RF Transceiver Modules and Modems)
418 mã linh kiện
418 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Chuẩn RF | Giao thức | Tần số | Giao tiếp nối tiếp | Kiểu ăng-ten | IC sử dụng | Kiểu lắp | Nhiệt độ làm việc | Vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LE910C1-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản (EU, NF, NFD, LA, IN), nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C1-LA Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C1/C4-EU Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C1/C4-NF/-NFD Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C1WD08T09A900 Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, eSIM SGP.22, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản theo khu vực, nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C1WX08T09A900 Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, eSIM SGP.22, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản theo khu vực, nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C4-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản (EU, NF, NFD, LA, IN), nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C4-IN/LE90C1-IN Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C4WD08T09A900 Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, eSIM SGP.22, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản theo khu vực, nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910C4WX08T09A900 Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, eSIM SGP.22, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản theo khu vực, nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910Q1-WW Telit CinterionCard mini PCIe (mPCIe) LTE Cat 1 bis (3GPP Rel 14) đơn chế độ toàn cầu, có/không GNSS, kích thước 51 x 30 x 3.6 mm, USB 2.0, UART, nguồn 3.3 VDC; phiên bản WW và WWG. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910Q1-WWG Telit CinterionCard mini PCIe (mPCIe) LTE Cat 1 bis (3GPP Rel 14) đơn chế độ toàn cầu, có/không GNSS, kích thước 51 x 30 x 3.6 mm, USB 2.0, UART, nguồn 3.3 VDC; phiên bản WW và WWG. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910Q1WG02T030100 Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (3GPP Rel 14) cấp công nghiệp dòng xE910, LGA 181 chân 28.2 x 28.2 x 2.6 mm, USB 2.0, UART, I2C, eSIM SGP.22, GNSS trên bản WWG; phiên bản WW, WWG, SF. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: I2C, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | I2C, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910Q1WW03T040100 Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (3GPP Rel 14) cấp công nghiệp dòng xE910, LGA 181 chân 28.2 x 28.2 x 2.6 mm, USB 2.0, UART, I2C, eSIM SGP.22, GNSS trên bản WWG; phiên bản WW, WWG, SF. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: I2C, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | I2C, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910R1-EA Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (3GPP Release 13) cấp công nghiệp dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, dữ liệu và thoại (VoLTE), dự phòng 2G; phiên bản EU, EA, EAG (có GNSS), LA. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910R1-EAG Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (3GPP Release 13) cấp công nghiệp dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, dữ liệu và thoại (VoLTE), dự phòng 2G; phiên bản EU, EA, EAG (có GNSS), LA. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910R1-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (3GPP Release 13) cấp công nghiệp dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, dữ liệu và thoại (VoLTE), dự phòng 2G; phiên bản EU, EA, EAG (có GNSS), LA. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910R1-LA Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (3GPP Release 13) cấp công nghiệp dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, dữ liệu và thoại (VoLTE), dự phòng 2G; phiên bản EU, EA, EAG (có GNSS), LA. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LE910T1 Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) cấp công nghiệp dòng xE910, một anten, LGA 181 chân 28.2 x 28.2 x 2.4 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, I2C, SIM 1.8 V, chứng nhận FCC, PTCRB. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: I2C, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | I2C, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LEPCIC1WX08T09AD00 Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, eSIM SGP.22, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; nhiều phiên bản theo khu vực. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LEPCIC4WX08T09AD00 Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, eSIM SGP.22, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; nhiều phiên bản theo khu vực. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LN920A06W04T041400 Telit CinterionCard M.2 LTE Cat 12/Cat 13/Cat 6 (đến 600 Mbps DL) chipset Qualcomm SDX12, kèm 3G/HSPA+, GNSS, 2 SIM, kích thước 30 x 42 x 2.4 mm, nguồn 3.3 V, driver Windows và Linux. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LN920A12W04T041400 Telit CinterionCard M.2 LTE Cat 12/Cat 13/Cat 6 (đến 600 Mbps DL) chipset Qualcomm SDX12, kèm 3G/HSPA+, GNSS, 2 SIM, kích thước 30 x 42 x 2.4 mm, nguồn 3.3 V, driver Windows và Linux. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LN920A13W04T041400 Telit CinterionCard M.2 LTE Cat 12/Cat 13/Cat 6 (đến 600 Mbps DL) chipset Qualcomm SDX12, kèm 3G/HSPA+, GNSS, 2 SIM, kích thước 30 x 42 x 2.4 mm, nguồn 3.3 V, driver Windows và Linux. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| LN920A6-NA Telit CinterionCard M.2 LTE Cat 6 chipset Qualcomm SDX12 cho Bắc Mỹ (chứng nhận FCC, IC, PTCRB, Rogers, Verizon), 2 SIM, kích thước 30 x 42 x 2.4 mm, nguồn 3.3 V, dải nhiệt -40° C đến +85° C. Chuẩn RF: CellularKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — |