Module thu phát RF, modem (RF Transceiver Modules and Modems)
418 mã linh kiện
418 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Chuẩn RF | Giao thức | Tần số | Giao tiếp nối tiếp | Kiểu ăng-ten | IC sử dụng | Kiểu lắp | Nhiệt độ làm việc | Vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WFI32E02UE-I Microchip87-pad Wi-Fi SoC module,1MB Flash, u.FL connector Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Antenna Not Included, U.FL,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Antenna Not Included, U.FL | — | Surface Mount | — | — | ||
| WFI32E03PE-I Microchip54-pad Wi-Fi SoC module, 2MB Flash, 640KB RAM, PCB ant Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Integrated, Trace,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Integrated, Trace | — | Surface Mount | — | — | ||
| WFI32E03UE-I Microchip54-pad Wi-Fi SoC module, 2MB Flash, 640KB RAM, u.FL ant Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Antenna Not Included, U.FL,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Antenna Not Included, U.FL | — | Surface Mount | — | — | ||
| WFI32E04UE-I Microchip87-pad Wi-Fi SoC module, 2MB Flash, u.FL connector Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Antenna Not Included, U.FL,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Antenna Not Included, U.FL | — | Surface Mount | — | — | ||
| WILCS02PE-I/100 Microchip28-pad Wi-Fi Link Controller module, PCB ant Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Integrated, Trace,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Integrated, Trace | — | Surface Mount | -40°C ~ 85°C (TA) | — | ||
| WILCS02UE-I/100 Microchip28-pad Wi-Fi Link Controller module, u.FL ant Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Antenna Not Included, U.FL,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Antenna Not Included, U.FL | — | Surface Mount | -40°C ~ 85°C (TA) | — | ||
| WINCS02PE-I/100 Microchip28-pad Wi-Fi network controller module, PCB ant Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Integrated, Trace,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Integrated, Trace | — | Surface Mount | -40°C ~ 85°C (TA) | — | ||
| WINCS02UE-I/100 Microchip28-pad Wi-Fi network controller module, U.FL ant Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu ăng-ten: Antenna Not Included, U.FL,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | WiFi | — | 2.4GHz | — | Antenna Not Included, U.FL | — | Surface Mount | -40°C ~ 85°C (TA) | — | ||
| WLR089U0-I/RM MicrochipUltra-low power Long range LoRa module (863-928 MHz) Chuẩn RF: LoRa™Giao thức: LoRaWAN™,Tần số: 928MHz,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | LoRa™ | LoRaWAN™ | 928MHz | — | — | — | Surface Mount | -40°C ~ 85°C (TA) | — | ||
| ATSAMR21B18-MZ210PA MicrochipSmartConnect ATSAMR21B18-MZ210PA module Chuẩn RF: 802.15.4Tần số: 2.4GHz,IC sử dụng: ATSAMR21B18,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | 802.15.4 | — | 2.4GHz | — | — | ATSAMR21B18 | Surface Mount | — | — | ||
| ATSAMR21G18-MR210UAT Microchip42 PIN SAMR21 2.4GHz 15.4 Module with ECC508 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Chuẩn RF: 802.15.4,Tần số: 2.4GHz,IC sử dụng: SAMR21, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | 802.15.4 | — | 2.4GHz | — | — | SAMR21 | Surface Mount | — | — | ||
| ATSAMR21G18-MR210UA Microchip42 PIN SAMR21 2.4GHz 15.4 Module with ECC508 Chuẩn RF: 802.15.4Tần số: 2.4GHz,IC sử dụng: SAMR21,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | 802.15.4 | — | 2.4GHz | — | — | SAMR21 | Surface Mount | — | — | ||
| 53212-684 CCSBo mạch thu phát ZigBee™ kích thước 1.375" x 1", mua riêng hoặc trong bộ CCS Wireless - Ember ZigBee™ Development Kit. Chuẩn RF: 802.15.4Giao thức: Zigbee®,Tần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | 802.15.4 | Zigbee® | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 53220-1573 CCSBo mạch module Bluetooth® đã đi dây sẵn với RN4020, sẵn sàng giao tiếp với PIC® MCU, cắm vào đế DIP 14 chân tiêu chuẩn. Chuẩn RF: BluetoothTần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth | — | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 59102-1312 CCSModule EZ Web Lynx WiFi tích hợp web server và radio 802.11, thêm khả năng giám sát và điều khiển không dây bằng HTML, có thêm kênh PWM và timer. Chuẩn RF: WiFiTần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | WiFi | — | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| CMB100A0WW101B0200 Telit CinterionDòng module cellular dùng đầu nối berg 20 chân THT, các phiên bản LTE Cat 4, Cat 1 bis, Cat M1/NB-IoT và 5G NR RedCap, kích thước 36 x 30 x 5.5 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, PCM, GPIO. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| CMB100B0WW101B0100 Telit CinterionDòng module cellular dùng đầu nối berg 20 chân THT, các phiên bản LTE Cat 4, Cat 1 bis, Cat M1/NB-IoT và 5G NR RedCap, kích thước 36 x 30 x 5.5 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, PCM, GPIO. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| CMB100B1WW101B0100 Telit CinterionDòng module cellular dùng đầu nối berg 20 chân THT, các phiên bản LTE Cat 4, Cat 1 bis, Cat M1/NB-IoT và 5G NR RedCap, kích thước 36 x 30 x 5.5 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, PCM, GPIO. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| CMB100C0WW101B0200 Telit CinterionDòng module cellular dùng đầu nối berg 20 chân THT, các phiên bản LTE Cat 4, Cat 1 bis, Cat M1/NB-IoT và 5G NR RedCap, kích thước 36 x 30 x 5.5 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, PCM, GPIO. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| ELS62-BR Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis một anten (3GPP Rel.13), VoLTE với CSFB, dự phòng EGPRS, LGA 27.6 x 25.4 x 2.2 mm, USB, 2 UART, PCM/I2S, SPI, TLS 1.3; phiên bản W, E, BR, C, I. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, SPI, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| ELS62-C Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis một anten (3GPP Rel.13), VoLTE với CSFB, dự phòng EGPRS, LGA 27.6 x 25.4 x 2.2 mm, USB, 2 UART, PCM/I2S, SPI, TLS 1.3; phiên bản W, E, BR, C, I. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, SPI, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| ELS62-E Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis một anten (3GPP Rel.13), VoLTE với CSFB, dự phòng EGPRS, LGA 27.6 x 25.4 x 2.2 mm, USB, 2 UART, PCM/I2S, SPI, TLS 1.3; phiên bản W, E, BR, C, I. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, SPI, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| ELS62-I Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis một anten (3GPP Rel.13), VoLTE với CSFB, dự phòng EGPRS, LGA 27.6 x 25.4 x 2.2 mm, USB, 2 UART, PCM/I2S, SPI, TLS 1.3; phiên bản W, E, BR, C, I. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, SPI, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| ELS62-W Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis một anten (3GPP Rel.13), VoLTE với CSFB, dự phòng EGPRS, LGA 27.6 x 25.4 x 2.2 mm, USB, 2 UART, PCM/I2S, SPI, TLS 1.3; phiên bản W, E, BR, C, I. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, SPI, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| ELS63-I Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis một anten (3GPP Rel 14) cấp công nghiệp cho thị trường Ấn Độ, LGA 114 chân 27.6 x 18.8 x 2.4 mm, USB 2.0, UART, I2C, SIM 1.8 V; bản ELS63-IG có GNSS. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: I2C, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | I2C, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — |