Module thu phát RF, modem (RF Transceiver Modules and Modems)
418 mã linh kiện
418 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Chuẩn RF | Giao thức | Tần số | Giao tiếp nối tiếp | Kiểu ăng-ten | IC sử dụng | Kiểu lắp | Nhiệt độ làm việc | Vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLS83-W Telit CinterionModule IoT LTE Cat 4 toàn cầu (DL 150 Mbps) kèm 3G và GSM bốn băng, GNSS, VoLTE và thoại CS, LGA 33 x 29 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, ASC0/ASC1, SPI, I2C, ADC, PCM/I2S, 2 SIM. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I2C, I²S, SPI, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I2C, I²S, SPI, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| PLS83-W-B Telit CinterionModule IoT LTE Cat 4 toàn cầu (DL 150 Mbps) kèm 3G và GSM bốn băng, GNSS, VoLTE và thoại CS, LGA 33 x 29 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, ASC0/ASC1, SPI, I2C, ADC, PCM/I2S, 2 SIM. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I2C, I²S, SPI, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I2C, I²S, SPI, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| SE250B4-EU Telit CinterionSmart module thế hệ 2 chạy Android/Linux, LTE Cat 4, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth LE 5.0, GNSS tích hợp, VoLTE, đóng gói LGA 41 x 43 mm; phiên bản NA, EU và WE (chỉ Wi-Fi). Chuẩn RF: Bluetooth, Cellular, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac,Tần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, Cellular, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| SE250B4-NA Telit CinterionSmart module thế hệ 2 chạy Android/Linux, LTE Cat 4, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth LE 5.0, GNSS tích hợp, VoLTE, đóng gói LGA 41 x 43 mm; phiên bản NA, EU và WE (chỉ Wi-Fi). Chuẩn RF: Bluetooth, Cellular, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac,Tần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, Cellular, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| SE250B4-WE Telit CinterionSmart module thế hệ 2 chạy Android/Linux, LTE Cat 4, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth LE 5.0, GNSS tích hợp, VoLTE, đóng gói LGA 41 x 43 mm; phiên bản NA, EU và WE (chỉ Wi-Fi). Chuẩn RF: Bluetooth, Cellular, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac,Tần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, Cellular, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| SE250C4-EU Telit CinterionSmart module LTE Cat 4 kèm Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac và Bluetooth LE 5.0, CPU Qualcomm CQ2390 4 nhân, chạy Android 16, đóng gói LGA 41 x 43 mm; phiên bản EU và WE (chỉ Wi-Fi). Chuẩn RF: Bluetooth, Cellular, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac,Tần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, Cellular, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| SE250C4-WE Telit CinterionSmart module LTE Cat 4 kèm Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac và Bluetooth LE 5.0, CPU Qualcomm CQ2390 4 nhân, chạy Android 16, đóng gói LGA 41 x 43 mm; phiên bản EU và WE (chỉ Wi-Fi). Chuẩn RF: Bluetooth, Cellular, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac,Tần số: 2.4GHz,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, Cellular, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac | 2.4GHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| TN23 Telit CinterionModule MTC toàn cầu LTE Cat NB1/NB2 (3GPP Rel.14), Power Class 23 dBm, footprint Things 15.3 x 15.3 x 2.9 mm, PSM 1.6uA, xử lý nhúng, tùy chọn eSIM, TLS 1.3, 2 UART, GPIO. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: UART,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | UART | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| TX62 Telit CinterionModule MTC toàn cầu LTE Cat M1/NB1/NB2 (3GPP Rel.14), footprint Things 20.9 x 15.3 mm, có processor chạy ứng dụng, GNSS tích hợp (TX62-W-B), bản TX62-W-C hỗ trợ băng 450 MHz B72. Chuẩn RF: CellularTần số: 450MHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | 450MHz | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| TX82 Telit CinterionModule MTC toàn cầu LTE Cat M1/NB1/NB2/2G (3GPP Rel.14), footprint Things 20.9 x 15.3 x 2.3mm, GNSS tích hợp, tùy chọn eSIM, PSM 4.5µA, 2 UART, SPI, I2C, ADC, TLS 1.3. Chuẩn RF: CellularGiao tiếp nối tiếp: I2C, SPI, UART,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | — | — | I2C, SPI, UART | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| WE310F5I20CT001000 Telit CinterionModule Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz và Bluetooth LE (Core 5.3), giao tiếp host UART, SPI, SDIO, USB, chạy được hostless (456Kb SRAM), LGA 94 pad, nguồn 3.3 V, hỗ trợ AWS IoT, Azure. Chuẩn RF: Bluetooth, WiFiGiao thức: 802.11b/g/n,Tần số: 2.4GHz,Giao tiếp nối tiếp: SDIO, SPI, UART, USB, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, WiFi | 802.11b/g/n | 2.4GHz | SDIO, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| WE310F5P20CT001000 Telit CinterionModule Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz và Bluetooth LE (Core 5.3), giao tiếp host UART, SPI, SDIO, USB, chạy được hostless (456Kb SRAM), LGA 94 pad, nguồn 3.3 V, hỗ trợ AWS IoT, Azure. Chuẩn RF: Bluetooth, WiFiGiao thức: 802.11b/g/n,Tần số: 2.4GHz,Giao tiếp nối tiếp: SDIO, SPI, UART, USB, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, WiFi | 802.11b/g/n | 2.4GHz | SDIO, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| WE310G4I20DT001000 Telit CinterionModule Wi-Fi 4 802.11 a/b/g/n hai băng 2.4/5 GHz và Bluetooth LE (Core 5.4), giao tiếp host UART, SPI, SDIO, USB, chạy được hostless (456Kb SRAM), LGA 94 pad, nguồn 3.3 V. Chuẩn RF: Bluetooth, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n,Tần số: 5GHz,Giao tiếp nối tiếp: SDIO, SPI, UART, USB, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, WiFi | 802.11a/b/g/n | 5GHz | SDIO, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| WE310G4P20DT001000 Telit CinterionModule Wi-Fi 4 802.11 a/b/g/n hai băng 2.4/5 GHz và Bluetooth LE (Core 5.4), giao tiếp host UART, SPI, SDIO, USB, chạy được hostless (456Kb SRAM), LGA 94 pad, nguồn 3.3 V. Chuẩn RF: Bluetooth, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n,Tần số: 5GHz,Giao tiếp nối tiếp: SDIO, SPI, UART, USB, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, WiFi | 802.11a/b/g/n | 5GHz | SDIO, SPI, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| WE310K6 Telit CinterionModule combo Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax hai băng 2×2 và Bluetooth Dual-Mode/LE (Core 5.2), giao tiếp PCIe 1.1, HS-UART, PCM; dạng LGA 18 x 15 mm hoặc M.2 Key E, nguồn 3.3 V. Chuẩn RF: Bluetooth, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac/a,Tần số: 2.4GHz,Giao tiếp nối tiếp: UART, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac/a | 2.4GHz | UART | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| WE866C6-P Telit CinterionModule Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac hai băng 1x1 và Bluetooth Dual-Mode/LE (Core 5.0), bộ lọc coexistence LTE tích hợp, giao tiếp SDIO 3.0, UART, PCM/I2S, LGA 49 pad 15 x 13 x 2.2 mm. Chuẩn RF: Bluetooth, Cellular, WiFiGiao thức: 802.11a/b/g/n/ac,Tần số: 2.4GHz,Giao tiếp nối tiếp: I²S, SDIO, UART, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Bluetooth, Cellular, WiFi | 802.11a/b/g/n/ac | 2.4GHz | I²S, SDIO, UART | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| mPLS63 Telit CinterionCard modem mini PCIe LTE Cat 1 (DL 10 Mbit/s, UL 5 Mbit/s) kèm 3G UMTS/WCDMA và GSM bốn băng, GNSS, VoLTE, USB 2.0, UART, PCM/I2S, kích thước 50.95 x 30.00 x 4.70 mm. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| mPLS83 Telit CinterionCard modem mini PCIe LTE Cat 4 (DL 150 Mbps) kèm 3G UMTS/WCDMA và GSM bốn băng, GNSS, VoLTE, USB 2.0, UART, PCM/I2S, kích thước 50.95 x 30.00 x 4.70 mm, nguồn 3.0 – 4.5 V. Chuẩn RF: CellularGiao thức: GPRS, GSM,Giao tiếp nối tiếp: I²S, UART, USB,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | Cellular | GPRS, GSM | — | I²S, UART, USB | — | — | Surface Mount | — | — |