Bộ dao động (Oscillators)
12.925 mã linh kiện
12.925 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Bộ cộng hưởng gốc | Loại | Tần số | Ngõ ra | Điện áp nguồn | Độ ổn định tần số | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SG5032EAN EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG5032EEN EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 200.1 MHz to 500 MHz Tần số: 200.1 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 200.1 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG5032VAN EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG5032VEN EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 200.1 MHz to 500 MHz Tần số: 200.1 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 200.1 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG7050CAN EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz Tần số: 1.2 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 1.2 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG7050CCN EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 2.5 MHz đến 50 MHz (chế độ cơ bản) Tần số: 2.5 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 2.5 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG7050EAN EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG7050EEN EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz Tần số: 25 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 25 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG7050VAN EpsonBộ dao động SPXO. Đạt dải tần số rộng nhờ công nghệ PLL và thạch anh AT Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG7050VEN EpsonLV-PECL JITTER PHA THẤP. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz Tần số: 25 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 25 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-3541CE EpsonTCXO. Tích hợp 32.768 kHz-DTCXO Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-3541CEA EpsonTCXO. Tích hợp 32.768 kHz-DTCXO Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5006CE EpsonTCXO. Kích thước nhỏ gọn. Độ ổn định cao. Dải tần số : 13M đến 20MHz, 26M đến 40MHz Tần số: 20 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 20 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5006CG EpsonTCXO. Kích thước nhỏ gọn. Độ ổn định cao. Dải tần số : 13MHz to 52MHz Tần số: 13 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 13 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5006CJ EpsonTCXO. Kích thước nhỏ gọn. Dải tần số : 13MHz to 52MHz Tần số: 13 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 13 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5510CA EpsonTCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz Tần số: 10 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 10 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5510CB EpsonTCXO. Độ ổn định cao. Chịu nhiệt độ cao +105 °C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz Tần số: 10 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 10 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5511CA EpsonTCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz Tần số: 10 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 10 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG-5511CB EpsonTCXO. Độ ổn định cao. Chịu nhiệt độ cao +105 °C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz Tần số: 10 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 10 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG1612SLN EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. Độ ổn định cao. Dải tần số : 13 MHz đến 55.2 MHz Tần số: 13 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 13 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG2016SKA EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. cho ô tô, dải nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz Tần số: 13 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 13 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG2016SLA EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. Dành cho ô tô, dải nhiệt độ cao 85°C. Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz Tần số: 13 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 13 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG2016SLN EpsonTCXO / TCXO-Standby / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 55.2 MHz Tần số: 10 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 10 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG2016SMN EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz Tần số: 10 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 10 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| TG2520CEN EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz Tần số: 12 MHzNgõ ra: CMOS,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 12 MHz | CMOS | — | — | — | Surface Mount | — |