Bỏ qua tới nội dung

Epson

TG2016SKA

TG2016SKA – Bộ dao động thạch anh

VC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. cho ô tô, dải nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz

TG2016SKA, 2 x 1.6 x 0.61 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
TG2016SKA
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
2 x 1.6 x 0.61 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
8
Dải tần số có sẵn
26 – 49.58 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)13 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

TG2016SKA: VC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby, cho ô tô, dải nhiệt độ cao 105°C.

Các mã đặt hàng (8 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai 25 ℃ (ppm)Ổn định theo nhiệt độ (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Kích thước (mm)
X1G0053710022TG2016SKA 26.000000 MHz BCHNNM26 MHzClipped sine wave2.66 – 2.94-40 to ++105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0053710200TG2016SKA 26.000000 MHz ECHNNN26 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0053710301TG2016SKA 26.000000 MHz CCHNNM26 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to +105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0053710202TG2016SKA 32.000000 MHz ECHNNM32 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0053710203TG2016SKA 38.400000 MHz ECHNNM38.4 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0053710304TG2016SKA 40.000000 MHz CCHNNM40 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to ++105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0053710305TG2016SKA 48.000000 MHz CCHNNM48 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to ++105±2±0.52.52 x 1.6 x 0.61
X1G0053710206TG2016SKA 49.580000 MHz ECHNNM49.58 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++105±2±0.52.52 x 1.6 x 0.61

Tính năng chính

  • Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz
  • Điện áp nguồn : 1.8 V Typ./ 3.3 V Typ.
  • Đặc tính tần số / nhiệt độ : ±0.5 x 10-6 Max. (-40 ℃ đến +105 ℃)
  • Kích thước ngoài : 2.0 x 1.6 x 0.7 mm Max.
  • Đặc điểm : Nhiễu thấp, chịu nhiệt độ cao 105 °C
  • Tuân thủ AEC-Q100

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
TG2016SLA

EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. Dành cho ô tô, dải nhiệt độ cao 85°C. Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2016SLN

EpsonTCXO / TCXO-Standby / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 55.2 MHz

2 x 1.6 x 0.61 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2016SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG3225CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

3.2 x 2.5 x 0.9 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CFN

EpsonTCXO/VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CGN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá