Bỏ qua tới nội dung

Epson

TG5032CFN

TG5032CFN – Bộ dao động thạch anh

TCXO/VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

TG5032CFN

Thông số

Mã nhà sản xuất
TG5032CFN
Hãng sản xuất
Epson
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
27
Dải tần số có sẵn
10 – 40 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)10 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

TG5032CFN: TCXO/VC-TCXO, Độ ổn định cao, Loại 4 chân.

Các mã đặt hàng (27 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai 25 ℃ (ppm)Ổn định theo nhiệt độ (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Kích thước (mm)
X1G0053910009TG5032CFN 10.000000 MHz CBGNDA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910010TG5032CFN 10.000000 MHz CAGNNA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910021TG5032CFN 10.000000 MHz CAGNDA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910025TG5032CFN 10.000000 MHz CBGNNA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910037TG5032CFN 15.360000 MHz CAGNEA15.36 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.5
X1G0053910006TG5032CFN 19.200000 MHz CAGNDA19.2 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910017TG5032CFN 19.200000 MHz CAGNNA19.2 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910029TG5032CFN 19.440000 MHz CBGNNA19.44 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.5
X1G0053910030TG5032CFN 19.440000 MHz CBGNEA19.44 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910015TG5032CFN 20.000000 MHz CAGNNA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910026TG5032CFN 20.000000 MHz CBGNNA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910034TG5032CFN 20.000000 MHz CAGNEA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0053910023TG5032CFN 24.576000 MHz CBGNNA24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910008TG5032CFN 25.000000 MHz CBGNNA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910016TG5032CFN 25.000000 MHz CAGNDA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910019TG5032CFN 25.000000 MHz CAGNNA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910035TG5032CFN 25.600000 MHz CBGNDA25.6 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910011TG5032CFN 26.000000 MHz CBGNNA26 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0053910018TG5032CFN 26.000000 MHz CAGNNA26 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910020TG5032CFN 26.000000 MHz CAGNEA26 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0053910033TG5032CFN 30.720000 MHz CAGNDA30.72 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0053910036TG5032CFN 30.720000 MHz CAGNNA30.72 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0053910007TG5032CFN 40.000000 MHz CBGNDA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2865 x 3.2 x 1.45
X1G0053910022TG5032CFN 40.000000 MHz CAGNNA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0053910027TG5032CFN 40.000000 MHz CBGNNA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2865 x 3.2 x 1.45
X1G0053910031TG5032CFN 40.000000 MHz CAGNDA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0053910032TG5032CFN 40.000000 MHz CAGNEA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45

Tính năng chính

  • Dải tần số : 10MHz đến 40MHz
  • Dạng sóng ngõ ra : CMOS
  • Điện áp nguồn : 3.3V Typ.
  • Đặc tính tần số / nhiệt độ : ± 0.1 x 10-6 Max. (-40°C to +85°C)
  • Lão hóa tần số : ± 3.0 x 10-6 Max. / 20 năm
  • Kích thước ngoài : 5.0 x 3.2 x 1.45mm (4 chân)
  • Ứng dụng : Small Cell, Stratum3, SyncE, IEEE1588
  • Đặc điểm : Độ ổn định cao, dải nhiệt độ rộng

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
TG5032CGN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

5 x 3.2 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SFN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SGN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

5 x 3.2 x 1.45 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG7050CKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá