Bỏ qua tới nội dung

Epson

TG5032CGN

TG5032CGN – Bộ dao động thạch anh

TCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

TG5032CGN

Thông số

Mã nhà sản xuất
TG5032CGN
Hãng sản xuất
Epson
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
37
Dải tần số có sẵn
10 – 40 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)10 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

TG5032CGN: TCXO / VC-TCXO, Độ ổn định cao, Loại 10 chân.

Các mã đặt hàng (37 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai 25 ℃ (ppm)Ổn định theo nhiệt độ (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Kích thước (mm)
X1G0052310017TG5032CGN 10.000000 MHz CAGHNA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310019TG5032CGN 10.000000 MHz CBGHNA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310020TG5032CGN 10.000000 MHz CAGHJA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310025TG5032CGN 10.000000 MHz CAGHGA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310042TG5032CGN 10.000000 MHz CBGHJA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310043TG5032CGN 10.000000 MHz CBGHDA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310046TG5032CGN 10.000000 MHz CAGHDA10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310012TG5032CGN 12.800000 MHz CBGHNA12.8 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310032TG5032CGN 19.200000 MHz FAGHDA19.2 MHzCMOS2.7 – 3-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310033TG5032CGN 19.200000 MHz CAGHDA19.2 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310036TG5032CGN 19.440000 MHz CBGHDA19.44 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310004TG5032CGN 20.000000 MHz CMGHGA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.1455 x 3.2 x 1.45
X1G0052310013TG5032CGN 20.000000 MHz CAGHDA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310015TG5032CGN 20.000000 MHz CAGHNA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310028TG5032CGN 20.000000 MHz CAGHGA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310034TG5032CGN 20.000000 MHz CBGHNA20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310005TG5032CGN 24.576000 MHz CMGHGA24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.1455 x 3.2 x 1.45
X1G0052310010TG5032CGN 24.576000 MHz CMGHNA24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.1455 x 3.2 x 1.45
X1G0052310039TG5032CGN 24.576000 MHz CBGHGA24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310047TG5032CGN 24.576000 MHz CBGHNA24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310009TG5032CGN 25.000000 MHz CMGHNA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.1455 x 3.2 x 1.45
X1G0052310011TG5032CGN 25.000000 MHz CAGHDA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310016TG5032CGN 25.000000 MHz CAGHNA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310023TG5032CGN 25.000000 MHz CAGHGA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310035TG5032CGN 25.000000 MHz CBGHNA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2855 x 3.2 x 1.45
X1G0052310049TG5032CGN 25.000000 MHz CAGHEA25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310050TG5032CGN 26.000000 MHz CAGHNA26 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.45
X1G0052310054TG5032CGN 26.000000 MHz CAGHEA26 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.155 x 3.2 x 1.5
X1G0052310037TG5032CGN 30.720000 MHz CAGHNA30.72 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0052310030TG5032CGN 38.880000 MHz CAGHNA38.88 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0052310031TG5032CGN 38.880000 MHz CAGHGA38.88 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0052310026TG5032CGN 40.000000 MHz CAGHJA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0052310027TG5032CGN 40.000000 MHz CAGHNA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0052310029TG5032CGN 40.000000 MHz CHGHDA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2565 x 3.2 x 1.45
X1G0052310041TG5032CGN 40.000000 MHz CAGHGA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45
X1G0052310044TG5032CGN 40.000000 MHz CBGHNA40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2865 x 3.2 x 1.45
X1G0052310048TG5032CGN 40.000000 MHz DAGHDA40 MHzCMOS2.375 – 2.625-40 to +85±1±0.165 x 3.2 x 1.45

Tính năng chính

  • Dải tần số : 10MHz đến 40MHz
  • Dạng sóng ngõ ra : CMOS
  • Điện áp nguồn : 3.3V Typ.
  • Đặc tính tần số / nhiệt độ : ± 0.1 x 10-6 Max. (-40°C to +85°C)
  • Lão hóa tần số : ± 3.0 x 10-6 Max. / 20 năm
  • Kích thước ngoài : 5.0 x 3.2 x 1.45mm (10 chân)
  • Ứng dụng : Small Cell, Stratum3, SyncE, IEEE1588
  • Đặc điểm : Độ ổn định cao, dải nhiệt độ rộng

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
TG5032CKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

5 x 3.2 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SFN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SGN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

5 x 3.2 x 1.45 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG7050CKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG7050CMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá