Bỏ qua tới nội dung

Epson

TG2016SLN

TG2016SLN – Bộ dao động thạch anh

TCXO / TCXO-Standby / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 55.2 MHz

TG2016SLN, 2 x 1.6 x 0.61 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
TG2016SLN
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
2 x 1.6 x 0.61 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
9
Dải tần số có sẵn
26 – 38.4 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)10 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

TG2016SLN: TCXO / TCXO-Standby / VC-TCXO, Độ ổn định cao.

Các mã đặt hàng (9 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai 25 ℃ (ppm)Ổn định theo nhiệt độ (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Kích thước (mm)
X1G0057310101TG2016SLN 26.000000 MHz ECGNNM26 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++85±2±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0057310501TG2016SLN 26.000000 MHz ECGSNM26 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++85±2±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0057310601TG2016SLN 26.000000 MHz CCGSNM26 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to ++85±2±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0057310701TG2016SLN 26.000000 MHz EWHSNM26 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +105±2±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0057310801TG2016SLN 26.000000 MHz CWHSNM26 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to +105±2±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0057310502TG2016SLN 38.400000 MHz ECGSNM38.4 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to ++85±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0057310602TG2016SLN 38.400000 MHz CCGSNM38.4 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to ++85±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0057310702TG2016SLN 38.400000 MHz EWHSNM38.4 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +105±2±0.522 x 1.6 x 0.61
X1G0057310802TG2016SLN 38.400000 MHz CWHSNM38.4 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to +105±2±0.522 x 1.6 x 0.61

Tính năng chính

  • Dải tần số : 10 MHz to 55.2 MHz
  • Điện áp nguồn : 1.8 V Typ. / 2.8 V Typ. / 3.0 V Typ. / 3.3 V Typ.
  • Đặc tính tần số / nhiệt độ; - ±0.5 x 10-6 Max. (-40 °C to +85 °C); - ±5.0 x 10-6 Max. (+85 °C to +105 °C)
  • Kích thước ngoài : 2.0 x 1.6 x 0.7 mm Max.
  • Ứng dụng : GPS, RF, thiết bị truyền thông không dây (LTE, WiMAX, Wi-Fi, W-LAN, IoT và các loại khác)
  • Đặc điểm : 105°C và chức năng chờ

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
TG2016SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG3225CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

3.2 x 2.5 x 0.9 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CFN

EpsonTCXO/VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CGN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

5 x 3.2 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá