Bỏ qua tới nội dung

Epson

TG2016SMN

TG2016SMN – Bộ dao động thạch anh

TCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

TG2016SMN

Thông số

Mã nhà sản xuất
TG2016SMN
Hãng sản xuất
Epson
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
51
Dải tần số có sẵn
10 – 52 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)10 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

TG2016SMN: TCXO / VC-TCXO, Độ ổn định cao.

Các mã đặt hàng (51 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai 25 ℃ (ppm)Ổn định theo nhiệt độ (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Kích thước (mm)
X1G0054410010TG2016SMN 10.000000 MHz ACGNDM10 MHzClipped sine wave2.85 – 3.15-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410099TG2016SMN 10.000000 MHz MCGNEM10 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410224TG2016SMN 10.000000 MHz ECGNNM10 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410505TG2016SMN 10.000000 MHz ACGNNM10 MHzClipped sine wave2.85 – 3.15-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410510TG2016SMN 10.000000 MHz ECGNBM10 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410521TG2016SMN 12.288000 MHz CCGNNM12.288 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410208TG2016SMN 16.000000 MHz ECGNNM16 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410308TG2016SMN 16.000000 MHz MCGNNM16 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410201TG2016SMN 16.368000 MHz ECGNNM16.368 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410301TG2016SMN 16.368000 MHz MCGNNM16.368 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410202TG2016SMN 16.369000 MHz ECGNNM16.369 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410302TG2016SMN 16.369000 MHz MCGNNM16.369 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410088TG2016SMN 16.384000 MHz ECGNBM16.384 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410223TG2016SMN 16.384000 MHz ECGNNM16.384 MHzClipped sine wave1.7 – 1.940 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0054410323TG2016SMN 16.384000 MHz MCGNNM16.384 MHzClipped sine wave2.26 – 3.46540 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0054410031TG2016SMN 19.200000 MHz BCGNCM19.2 MHzClipped sine wave2.66 – 2.9440 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0054410047TG2016SMN 19.200000 MHz CCGNEM19.2 MHzClipped sine wave3.135 – 3.46540 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.61
X1G0054410203TG2016SMN 19.200000 MHz ECGNNM19.2 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410303TG2016SMN 19.200000 MHz MCGNNM19.2 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410211TG2016SMN 20.000000 MHz ECGNNM20 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410311TG2016SMN 20.000000 MHz MCGNNM20 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410212TG2016SMN 24.000000 MHz ECGNNM24 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410312TG2016SMN 24.000000 MHz MCGNNM24 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410213TG2016SMN 25.000000 MHz ECGNNM25 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410313TG2016SMN 25.000000 MHz MCGNNM25 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410204TG2016SMN 26.000000 MHz ECGNNM26 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410304TG2016SMN 26.000000 MHz MCGNNM26 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.52 x 1.6 x 0.73
X1G0054410214TG2016SMN 27.000000 MHz ECGNNM27 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410314TG2016SMN 27.000000 MHz MCGNNM27 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410221TG2016SMN 27.600000 MHz ECGNNM27.6 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410321TG2016SMN 27.600000 MHz MCGNNM27.6 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410215TG2016SMN 30.000000 MHz ECGNNM30 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410315TG2016SMN 30.000000 MHz MCGNNM30 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410205TG2016SMN 32.000000 MHz ECGNNM32 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410305TG2016SMN 32.000000 MHz MCGNNM32 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410065TG2016SMN 38.400000 MHz ECGNBM38.4 MHzClipped sine wave1.7 – 1.940 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.61
X1G0054410206TG2016SMN 38.400000 MHz ECGNNM38.4 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410306TG2016SMN 38.400000 MHz MCGNNM38.4 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410033TG2016SMN 39.000000 MHz CCGNNM39 MHzClipped sine wave3.135 – 3.46540 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.61
X1G0054410090TG2016SMN 39.000000 MHz ECGNNM39 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410328TG2016SMN 39.000000 MHz MCGNNM39 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410012TG2016SMN 40.000000 MHz MCGNEM40 MHzClipped sine wave2.8 – 3.6340 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.61
X1G0054410207TG2016SMN 40.000000 MHz ECGNNM40 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410307TG2016SMN 40.000000 MHz MCGNNM40 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410407TG2016SMN 40.000000 MHz TZGNNM40 MHzClipped sine wave1.7 – 3.465-40 to +85±1.5±0.81.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410519TG2016SMN 40.000000 MHz ACGNDM40 MHzClipped sine wave2.85 – 3.15-40 to +85±1.5±0.51.82 x 1.6 x 0.73
X1G0054410216TG2016SMN 48.000000 MHz ECGNNM48 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.522 x 1.6 x 0.73
X1G0054410316TG2016SMN 48.000000 MHz MCGNNM48 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.522 x 1.6 x 0.73
X1G0054410520TG2016SMN 50.000000 MHz ACGNDM50 MHzClipped sine wave2.85 – 3.15-40 to +85±1.5±0.522 x 1.6 x 0.73
X1G0054410220TG2016SMN 52.000000 MHz ECGNNM52 MHzClipped sine wave1.7 – 1.9-40 to +85±1.5±0.52.12 x 1.6 x 0.73
X1G0054410320TG2016SMN 52.000000 MHz MCGNNM52 MHzClipped sine wave2.66 – 3.465-40 to +85±1.5±0.52.12 x 1.6 x 0.73

Tính năng chính

  • Dải tần số : 10MHz to 55MHz
  • Điện áp nguồn : 1.8V Typ. / 2.8V Typ. / 3.0V Typ. / 3.3V Typ.
  • Đặc tính tần số / nhiệt độ; - ±0.5 x 10-6 Max. (-40°C đến +85°C); - ±2.0 x 10-6 Max. (-40°C đến +85°C)
  • Kích thước ngoài : 2.0 x 1.6 x 0.73mm
  • Ứng dụng : GPS, RF, thiết bị truyền thông không dây (LTE, WiMAX, Wi-Fi, W-LAN, IoT và các loại khác)
  • Đặc điểm : Nhiễu thấp

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
TG2520CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG3225CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

3.2 x 2.5 x 0.9 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CFN

EpsonTCXO/VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CGN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 10 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CKN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

5 x 3.2 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032CMN

EpsonTCXO. Độ ổn định cao, chịu nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG5032SFN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Loại 4 chân. Dải tần số : 10MHz đến 40MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá