Bỏ qua tới nội dung

Epson

TG-5511CA

TG-5511CA – Bộ dao động thạch anh

TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

TG-5511CA, 7 x 5 x 1.5 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
TG-5511CA
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
7 x 5 x 1.5 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
26
Dải tần số có sẵn
10 – 50 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)10 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

TG-5511CA: TCXO, Độ ổn định cao.

Các mã đặt hàng (26 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai 25 ℃ (ppm)Ổn định theo nhiệt độ (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Kích thước (mm)
X1G0060110098TG-5511CA-98N 10.000000 MHz10 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110094TG-5511CA-94N 12.800000 MHz12.8 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110042TG-5511CA-42N 19.200000 MHz19.2 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110081TG-5511CA-81N 19.200000 MHz19.2 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110091TG-5511CA-91N 19.440000 MHz19.44 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110043TG-5511CA-43N 20.000000 MHz20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110095TG-5511CA-95N 20.000000 MHz20 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110079TG-5511CA-79N 24.000000 MHz24 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110044TG-5511CA-44N 24.576000 MHz24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110077TG-5511CA-77N 24.576000 MHz24.576 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110045TG-5511CA-45N 25.000000 MHz25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110090TG-5511CA-90N 25.000000 MHz25 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110092TG-5511CA-92N 25.600000 MHz25.6 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110087TG-5511CA-87N 26.000000 MHz26 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2877 x 5 x 1.5
X1G0060110083TG-5511CA-83N 27.000000 MHz27 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110076TG-5511CA-76N 30.720000 MHz30.72 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110082TG-5511CA-82N 38.400000 MHz38.4 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110046TG-5511CA-46N 38.880000 MHz38.88 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110096TG-5511CA-96N 38.880000 MHz38.88 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110047TG-5511CA-47N 40.000000 MHz40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110093TG-5511CA-93N 40.000000 MHz40 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2897 x 5 x 1.5
X1G0060110080TG-5511CA-80N 48.000000 MHz48 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.28107 x 5 x 1.5
X1G0060110078TG-5511CA-78N 49.152000 MHz49.152 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.28107 x 5 x 1.5
X1G0060110048TG-5511CA-48N 50.000000 MHz50 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +105±1±0.28107 x 5 x 1.5
X1G0060110097TG-5511CA-97N 50.000000 MHz50 MHzCMOS3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.28107 x 5 x 1.5
X1G0060110203TG-5511CA-B3N 50.000000 MHz50 MHzClipped sine wave3.135 – 3.465-40 to +85±1±0.2867 x 5 x 1.5

Tính năng chính

  • Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz
  • Điện áp nguồn : 3.3 V Typ.
  • Đặc tính tần số / nhiệt độ : ±0.28 x 10-6 Max.
  • Độ chính xác chạy tự do (Free-run) : ±4.6 x 10-6 Max. / 20 năm (cho Stratum3)
  • Kích thước ngoài : 7.0 x 5.0 x 1.5 mm (4 chân)
  • Ứng dụng : Đồng bộ mạng, BTS, Microwave, Stratum3, SyncE, IEEE1588
  • Đặc điểm : Chịu nhiệt cao +105 °C (tùy chọn), độ ổn định cao

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
TG-5511CB

EpsonTCXO. Độ ổn định cao. Chịu nhiệt độ cao +105 °C. Dải tần số : 10 MHz to 54 MHz

5 x 3.2 x 1.5 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG1612SLN

EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. Độ ổn định cao. Dải tần số : 13 MHz đến 55.2 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2016SKA

EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. cho ô tô, dải nhiệt độ cao 105°C. Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz

2 x 1.6 x 0.61 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2016SLA

EpsonVC-TCXO / TCXO / TCXO-Standby. Dành cho ô tô, dải nhiệt độ cao 85°C. Dải tần số : 13 MHz to 55 MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2016SLN

EpsonTCXO / TCXO-Standby / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10 MHz to 55.2 MHz

2 x 1.6 x 0.61 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2016SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520CEN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Ngõ ra CMOS. Dải tần số : 12 MHz đến 52MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

TG2520SMN

EpsonTCXO / VC-TCXO. Độ ổn định cao. Dải tần số : 10MHz to 55MHz

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá