 | AT89LS52-16PU Microchip. 16MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 2.7-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.272 ₫
- 10+
- 102.396 ₫
- 25+
- 94.048,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT89S2051-24SU Microchip. 8051 MCU, 2K FLASH, 24MHZ SOIC IND GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.081,5 ₫
- 10+
- 72.623,25 ₫
- 25+
- 66.501,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | 2KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | AT89S51-24AU Microchip. 24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.215 ₫
- 10+
- 58.432,5 ₫
- 25+
- 53.702,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89S51-24JU Microchip. 24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.045,5 ₫
- 10+
- 132.725,25 ₫
- 25+
- 121.317 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89S51-24PU Microchip. 24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.778 ₫
- 10+
- 92.379 ₫
- 25+
- 84.866,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT89S52-24AU Microchip. 24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.170,5 ₫
- 10+
- 63.162,75 ₫
- 25+
- 57.876 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89S52-24AUR Microchip. 24 MHZ, TQFP44, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.543 ₫
- 10+
- 67.336,5 ₫
- 25+
- 60.936,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | Tape & Reel (TR) | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89S52-24JU Microchip. 24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.478,5 ₫
- 10+
- 105.456,75 ₫
- 25+
- 96.552,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89S52-24JUR Microchip. 24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AT89 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 151.580 ₫
- 10+
- 144.690 ₫
- 25+
- 132.725,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | Tape & Reel (TR) | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89S52-24PU Microchip. 24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.272 ₫
- 10+
- 102.396 ₫
- 25+
- 94.048,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT89S8253-24AU Microchip. 24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.705 ₫
- 10+
- 75.127,5 ₫
- 25+
- 69.284,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89S8253-24JU Microchip. 24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.296,5 ₫
- 10+
- 131.055,75 ₫
- 25+
- 119.925,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89S8253-24PU Microchip. 24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.717,5 ₫
- 10+
- 123.821,25 ₫
- 25+
- 113.804,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT90CAN128-16AU Microchip. CAN AVR UC 128K FLASH TQFP64 I. GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 281.589 ₫
- 10+
- 268.789,5 ₫
- 25+
- 245.973 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90CAN128-16AUR Microchip. CAN AVR UC 128K FLASH TQFP64 GREEN T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 286.836 ₫
- 10+
- 273.798 ₫
- 25+
- 250.981,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90CAN128-16MU Microchip. CAN AVR UC 128K FLASH QFN64 I. GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 281.589 ₫
- 10+
- 268.789,5 ₫
- 25+
- 245.973 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90CAN128-16MUR Microchip. CAN AVR UC 128K FLASH QFN64 I. GREEN T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 286.836 ₫
- 10+
- 273.798 ₫
- 25+
- 250.981,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90CAN32-16AU Microchip. CAN AVR UC 32KFLASH TQFP64 SAMPLE GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 185.685,5 ₫
- 10+
- 177.245,25 ₫
- 25+
- 162.498 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90CAN32-16AUR Microchip. CAN AVR UC 32KFLASH TQFP64 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 199.094,5 ₫
- 10+
- 190.044,75 ₫
- 25+
- 174.184,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90CAN32-16MU Microchip. CAN AVR UC 32KFLASH QFN64 SAMPLE GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 177.232 ₫
- 10+
- 169.176 ₫
- 25+
- 154.707 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90CAN32-16MUR Microchip. 16MHz,CAN, Industrial, QFN64,T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 183.062 ₫
- 10+
- 174.741 ₫
- 25+
- 160.272 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90CAN64-16AU Microchip. CAN AVR UC 64KFLASH TQFP64 SAMPLE GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.580,5 ₫
- 10+
- 213.417,75 ₫
- 25+
- 195.609,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90CAN64-16AUR Microchip. CAN AVR UC 64KFLASH TQFP64 T&R GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 229.119 ₫
- 10+
- 218.704,5 ₫
- 25+
- 200.061,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90CAN64-16MU Microchip. CAN AVR UC 64KFLASH QFN64 SAMPLE GREEN Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.580,5 ₫
- 10+
- 213.417,75 ₫
- 25+
- 195.609,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90CAN64-16MUR Microchip. 16MHz,CAN, Industrial, QFN/MLF64,T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 229.119 ₫
- 10+
- 218.704,5 ₫
- 25+
- 200.061,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |