 | AT90PWM1-16MU Microchip. 16 MHz, QFN, 105C, Green, Tray Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.741,5 ₫
- 10+
- 83.753,25 ₫
- 25+
- 76.240,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT90PWM1-16MUR Microchip. AVR 8KFLASH 2PSC BALLAST 16MHz QFN32 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.073,5 ₫
- 10+
- 85.979,25 ₫
- 25+
- 79.023 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT90PWM1-16SU Microchip. AVR 8Kflash 2PSC No DALI 16MHz SO24 Ext. Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.928 ₫
- 10+
- 120.204 ₫
- 25+
- 110.465,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM161-16MN Microchip. 16 MHz, QFN, 105C, Green, Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.320,5 ₫
- 10+
- 90.987,75 ₫
- 25+
- 83.753,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90PWM161-16MNR Microchip. 16 MHz, QFN, 105C, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.527 ₫
- 10+
- 94.048,5 ₫
- 25+
- 85.979,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90PWM161-16SN Microchip. 16 MHz, SOIC, 105C, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.320,5 ₫
- 10+
- 90.987,75 ₫
- 25+
- 83.753,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | AT90PWM2-16SQ Microchip. AVR 8K FLASH 3PSC BALLAST 16 MHz SO24 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.993 ₫
- 10+
- 150.811,5 ₫
- 25+
- 138.568,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM2-16SQR Microchip. AVR 8K FLASH 3PSC BALLAST 16MHz SO24 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.029 ₫
- 10+
- 90.709,5 ₫
- 25+
- 83.196,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM216-16SU Microchip. AVR 16KFLASH 2PSC BALLAST 16MHz SO24 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.762 ₫
- 10+
- 119.091 ₫
- 25+
- 109.908,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM216-16SUR Microchip. AVR 16KFLASH 2PSC BALLAST 16MHz SO24-T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 127.385,5 ₫
- 10+
- 121.595,25 ₫
- 25+
- 111.300 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM2B-16SU Microchip. AVR 8K FLASH 3PSC BALLAST 16 MHz SO24 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 116.600 ₫
- 10+
- 111.300 ₫
- 25+
- 102.117,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM2B-16SUR Microchip. AVR 8K FLASH 3PSC BALLAST 16MHz SO24 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 120.389,5 ₫
- 10+
- 114.917,25 ₫
- 25+
- 105.178,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 24-SOIC |
 | AT90PWM316-16MU Microchip. AVR 16KFLASH 3PSC BALLAST 16MHz QFN32 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.482,5 ₫
- 10+
- 98.778,75 ₫
- 25+
- 90.709,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT90PWM316-16MUR Microchip. AVR 16KFLASH 3PSC BALLAST 16MHz QFN32T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.729,5 ₫
- 10+
- 103.787,25 ₫
- 25+
- 95.161,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT90PWM3B-16MU Microchip. AVR 8K FLASH 3PSC BALLAST 16 MHz QFN32 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.563,5 ₫
- 10+
- 102.674,25 ₫
- 25+
- 94.326,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT90PWM3B-16MUR Microchip. AVR 8KFLASH 3PSC BALLAST 16MHz QFN32 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 25+
- 97.944 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT90PWM81-16MF Microchip. 8k Flash, 256 RAM, 2 PSC,QFN32,-40to125c Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 8KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.818,5 ₫
- 10+
- 94.326,75 ₫
- 25+
- 86.257,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90PWM81-16MN Microchip. 8k Flash, 256 RAM, 2 PSC,QFN32,-40to105c Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 8KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.405,5 ₫
- 10+
- 88.205,25 ₫
- 25+
- 80.970,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90PWM81EP-16MN Microchip. QFN-EPE-tray Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.579,5 ₫
- 10+
- 75.962,25 ₫
- 25+
- 69.840,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90USB1286-AU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 302.577 ₫
- 10+
- 288.823,5 ₫
- 25+
- 264.894 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB1286-AUR Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 305.492 ₫
- 10+
- 291.606 ₫
- 25+
- 267.120 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB1286-MU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 301.119,5 ₫
- 10+
- 287.432,25 ₫
- 25+
- 263.781 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB1286-MUR Microchip. 16 MHz, QFN/MLF, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 304.034,5 ₫
- 10+
- 290.214,75 ₫
- 25+
- 266.285,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB1287-AU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 328.812 ₫
- 10+
- 313.866 ₫
- 25+
- 287.432,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB1287-AUR Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 333.767,5 ₫
- 10+
- 318.596,25 ₫
- 25+
- 292.162,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |