 | dsPIC30F2010-20E/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 8 có sẵn | - 1+
- 155.661 ₫
- 10+
- 148.586 ₫
- 25+
- 134.951 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC30F3010-30I/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 52 có sẵn | - 1+
- 175.483 ₫
- 10+
- 167.507 ₫
- 25+
- 152.481 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC30F2012-30I/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 4 có sẵn | - 1+
- 149.540 ₫
- 10+
- 142.742 ₫
- 25+
- 129.665 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC30F3010-30I/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 191.516 ₫
- 10+
- 182.810 ₫
- 25+
- 166.115 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18LF8723-I/PT Microchip. PIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 59 có sẵn | - 1+
- 491.178 ₫
- 10+
- 468.851 ₫
- 25+
- 430.453 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC16F690T-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 11.200 có sẵn | - 1+
- 67.628 ₫
- 10+
- 64.554 ₫
- 25+
- 58.989 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC32MX150F128B-I/SS Microchip. 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 28 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, Datasheet (PDF) | 695 có sẵn | - 1+
- 125.928 ₫
- 10+
- 120.204 ₫
- 25+
- 110.465 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC30F4011-30I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 364 có sẵn | - 1+
- 233.492 ₫
- 10+
- 222.878 ₫
- 25+
- 202.566 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC10F220-I/P Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 6 có sẵn | - 1+
- 23.903 ₫
- 10+
- 22.817 ₫
- 25+
- 20.034 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC10F222-I/P Microchip. 768B Flash, 23B RAM, 4 I/O, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 52 có sẵn | - 1+
- 25.361 ₫
- 10+
- 24.208 ₫
- 25+
- 22.538 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 23 x 8 | — | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC32MX795F512L-80I/PF Microchip. 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | 44 có sẵn | - 1+
- 391.485 ₫
- 10+
- 373.690 ₫
- 25+
- 342.526 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC32MX795F512H-80I/PT Microchip. 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, Datasheet (PDF) | 890 có sẵn | - 1+
- 346.594 ₫
- 10+
- 330.839 ₫
- 25+
- 303.014 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F4011-30I/P Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 78 có sẵn | - 1+
- 251.273 ₫
- 10+
- 239.852 ₫
- 25+
- 217.592 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC10F206T-I/OT Microchip. 768B Flash, 24B RAM, 4 I/O, Comparator Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 59 có sẵn | - 1+
- 20.114 ₫
- 10+
- 19.199 ₫
- 25+
- 17.808 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 24 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | PIC32MX564F128H-I/PT Microchip. 64 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, Datasheet (PDF) | 3 có sẵn | - 1+
- 181.896 ₫
- 10+
- 173.628 ₫
- 25+
- 158.603 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F3013-30I/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 2 có sẵn | - 1+
- 176.649 ₫
- 10+
- 168.620 ₫
- 25+
- 153.594 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 24KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F23K22-E/SP Microchip. 8KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 7 có sẵn | - 1+
- 90.365 ₫
- 10+
- 86.258 ₫
- 25+
- 79.023 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC30F5011-20I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 66 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 2 có sẵn | - 1+
- 289.168 ₫
- 10+
- 276.024 ₫
- 25+
- 250.425 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 66KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F2520-I/SO Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 26 có sẵn | - 1+
- 153.621 ₫
- 10+
- 146.638 ₫
- 25+
- 143.299 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24HJ256GP210-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 267.597 ₫
- 10+
- 255.433 ₫
- 25+
- 234.286 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC18F2550-I/SP Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 564 có sẵn | - 1+
- 181.605 ₫
- 10+
- 173.350 ₫
- 25+
- 169.176 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F14K50-I/SS Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 15 I/O, 10-Bit ADC, USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 422 có sẵn | - 1+
- 79.580 ₫
- 10+
- 75.962 ₫
- 25+
- 69.841 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 15 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC12F683-I/SN Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 275 có sẵn | - 1+
- 44.017 ₫
- 10+
- 42.016 ₫
- 25+
- 41.181 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | dsPIC30F6012A-30I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 144 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 189 có sẵn | - 1+
- 379.533 ₫
- 10+
- 362.282 ₫
- 25+
- 329.448 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 144KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ32MC202-I/SP Microchip. 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 157.702 ₫
- 10+
- 150.533 ₫
- 25+
- 138.012 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |