 | AT90USB1287-MU Microchip. AVR USB 128K FLASH QFN64 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 328.812 ₫
- 10+
- 313.866 ₫
- 25+
- 287.432,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB1287-MUR Microchip. 16 MHz, QFN/MLF, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 333.767,5 ₫
- 10+
- 318.596,25 ₫
- 25+
- 292.162,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB162-16AU Microchip. AVR USB 16K FLASH TQFP 32 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.567,5 ₫
- 10+
- 95.996,25 ₫
- 25+
- 88.205,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | AT90USB162-16AUR Microchip. AVR USB 16K FLASH TQFP 32 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.482,5 ₫
- 10+
- 98.778,75 ₫
- 25+
- 90.709,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | AT90USB162-16MU Microchip. AVR USB 16K FLASH QFN32 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.859 ₫
- 10+
- 96.274,5 ₫
- 25+
- 88.483,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90USB162-16MUR Microchip. AVR USB 16K FLASH QFN32 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.733,5 ₫
- 10+
- 97.109,25 ₫
- 25+
- 89.040 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90USB646-AU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 236.115 ₫
- 10+
- 225.382,5 ₫
- 25+
- 206.461,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB646-AUR Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 239.904,5 ₫
- 10+
- 228.999,75 ₫
- 25+
- 209.800,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB646-MU Microchip. 16 MHz, VQFN, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.872 ₫
- 10+
- 213.696 ₫
- 25+
- 196.166,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB646-MUR Microchip. 16 MHz, QFN/MLF, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 232.034 ₫
- 10+
- 221.487 ₫
- 25+
- 203.400,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB647-AU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green,OTG Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 260.892,5 ₫
- 10+
- 249.033,75 ₫
- 25+
- 228.443,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB647-AUR Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 266.431 ₫
- 10+
- 254.320,5 ₫
- 25+
- 233.173,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | AT90USB647-MU Microchip. 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, OTG Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 260.892,5 ₫
- 10+
- 249.033,75 ₫
- 25+
- 228.443,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB647-MUR Microchip. 16 MHz, QFN/MLF, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 266.431 ₫
- 10+
- 254.320,5 ₫
- 25+
- 233.173,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT90USB82-16MU Microchip. AVR USB 8K FLASH QFN32 Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.778 ₫
- 10+
- 92.379 ₫
- 25+
- 84.866,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | — | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT90USB82-16MUR Microchip. AVR USB 8K FLASH QFN32 T&R Dòng sản phẩm: AVR® 90 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.859 ₫
- 10+
- 96.274,5 ₫
- 25+
- 88.483,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® 90 | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | — | USB | — | — | 8KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | AT91M40800-33AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 100-LQFP, · Vỏ theo hãng: 100-LQFP (14x14), | Đặt hàng trước | - 1+
- 232.908,5 ₫
- 10+
- 222.321,75 ₫
- 25+
- 202.287,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91M40800-33AU-999 Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, T&R Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 100-LQFP, · Vỏ theo hãng: 100-LQFP (14x14), | Đặt hàng trước | - 1+
- 246.317,5 ₫
- 10+
- 235.121,25 ₫
- 25+
- 213.974,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91M42800A-33AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 144-LQFP, · Vỏ theo hãng: 144-LQFP (20x20), | Đặt hàng trước | - 1+
- 354.172,5 ₫
- 10+
- 338.073,75 ₫
- 25+
- 307.466,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT91M42800A-33AU-999 Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, T&R Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 144-LQFP, · Vỏ theo hãng: 144-LQFP (20x20), | Đặt hàng trước | - 1+
- 367.581,5 ₫
- 10+
- 350.873,25 ₫
- 25+
- 318.874,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT91M42800A-33CJ Microchip. BGA,ROHS-A,IND TEMP Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 144-LBGA, · Vỏ theo hãng: 144-LBGA (13x13), | Đặt hàng trước | - 1+
- 418.302,5 ₫
- 10+
- 399.288,75 ₫
- 25+
- 363.116,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LBGA | 144-LBGA (13x13) |
 | AT91M55800A-33AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 176-LQFP, · Vỏ theo hãng: 176-LQFP (24x24), | Đặt hàng trước | - 1+
- 430.837 ₫
- 10+
- 411.253,5 ₫
- 25+
- 374.524,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 176-LQFP | 176-LQFP (24x24) |
 | AT91M55800A-33CJ Microchip. BGA,ROHS-A,IND TEMP Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 176-LFBGA, · Vỏ theo hãng: 176-LFBGA (13x13), | Đặt hàng trước | - 1+
- 470.189,5 ₫
- 10+
- 448.817,25 ₫
- 25+
- 407.914,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 176-LFBGA | 176-LFBGA (13x13) |
 | AT91M55800A-33CJ-999 Microchip. BGA, ROHS, IND TEMP, T&R Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 176-LFBGA, · Vỏ theo hãng: 176-LFBGA (13x13), | Đặt hàng trước | - 1+
- 483.598,5 ₫
- 10+
- 461.616,75 ₫
- 25+
- 419.879,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 176-LFBGA | 176-LFBGA (13x13) |
 | AT91R40008-66AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 100-LQFP, · Vỏ theo hãng: 100-LQFP (14x14), | Đặt hàng trước | - 1+
- 386.820,5 ₫
- 10+
- 369.237,75 ₫
- 25+
- 335.291,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |