 | AT91SAM7SE32B-AUR Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, MRL B, T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 267.888,5 ₫
- 10+
- 255.711,75 ₫
- 25+
- 232.060,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 128-LQFP | 128-LQFP (14x20) |
 | AT91SAM7SE32B-CU Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP, MRL B Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 311.030,5 ₫
- 10+
- 296.892,75 ₫
- 25+
- 269.902,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-LFBGA (10x10) |
 | AT91SAM7SE32B-CUR Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP,T&R, MRLB Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 324.148 ₫
- 10+
- 309.414 ₫
- 25+
- 281.310,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-LFBGA (10x10) |
 | AT91SAM7SE512B-AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP, MRL B Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 490.594,5 ₫
- 10+
- 468.294,75 ₫
- 25+
- 425.444,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 128-LQFP | 128-LQFP (14x20) |
 | AT91SAM7SE512B-AUR Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP, MRL B,T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 504.586,5 ₫
- 10+
- 481.650,75 ₫
- 25+
- 437.687,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 128-LQFP | 128-LQFP (14x20) |
 | AT91SAM7SE512B-CU Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 527.323,5 ₫
- 10+
- 503.354,25 ₫
- 25+
- 457.443 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-LFBGA (10x10) |
 | AT91SAM7SE512B-CUR Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP,MRL B,T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 541.024 ₫
- 10+
- 516.432 ₫
- 25+
- 469.686 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-LFBGA (10x10) |
 | AT91SAM7X128C-AU Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, MRL C Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 292.957,5 ₫
- 10+
- 279.641,25 ₫
- 25+
- 254.598,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7X128C-AUR Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, T&R, MRLC Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 298.787,5 ₫
- 10+
- 285.206,25 ₫
- 25+
- 259.050,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7X128C-CU Microchip. TFBGA, GREEN, IND TEMP, MRL C Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 327.937,5 ₫
- 10+
- 313.031,25 ₫
- 25+
- 284.928 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | AT91SAM7X128C-CUR Microchip. TFBGA, GREEN, IND TEMP, MRL, C Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 340.472 ₫
- 10+
- 324.996 ₫
- 25+
- 295.779,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | AT91SAM7X256C-AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP, MRL C Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 361.460 ₫
- 10+
- 345.030 ₫
- 25+
- 314.144,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7X256C-AUR Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, T&R, MRLC Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 366.998,5 ₫
- 10+
- 350.316,75 ₫
- 25+
- 318.596,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7X256C-CU Microchip. TFBGA, GREEN, IND TEMP, MRL C Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 397.314,5 ₫
- 10+
- 379.254,75 ₫
- 25+
- 345.030 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | AT91SAM7X256C-CUR Microchip. BGA, GREEN, IND TEMP Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 410.723,5 ₫
- 10+
- 392.054,25 ₫
- 25+
- 356.438,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | AT91SAM7X512B-AU Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 525.866 ₫
- 10+
- 501.963 ₫
- 25+
- 456.330 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7X512B-AUR Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 531.696 ₫
- 10+
- 507.528 ₫
- 25+
- 461.616,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7X512B-CU Microchip. BGA, GREEN, IND TEMP Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 568.425 ₫
- 10+
- 542.587,5 ₫
- 25+
- 492.502,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | AT91SAM7X512B-CUR Microchip. BGA, GREEN, IND TEMP,T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 573.672 ₫
- 10+
- 547.596 ₫
- 25+
- 497.789,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | AT91SAM7XC512B-AU Microchip. ARM7, 512KB, LQFP100,GREEN,IND TEMP Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 512KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 555.890,5 ₫
- 10+
- 530.622,75 ₫
- 25+
- 482.763,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7XC512B-CU Microchip. ARM7, 512KB, TFBGA100,GREEN,IND TEMP Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 512KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 595.243 ₫
- 10+
- 568.186,5 ₫
- 25+
- 516.710,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | ATMEGA168PB-MNR Microchip. 20 MHZ, QFN/MLF, 105C, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.142 ₫
- 10+
- 41.181 ₫
- 25+
- 37.842 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | ATSAM4SD16CB-AUR Microchip. LQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL B Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 262.933 ₫
- 10+
- 250.981,5 ₫
- 25+
- 228.165 ₫
- +1 mức giá
| | SAM4S | Tape & Reel (TR) | ARM® Cortex®-M4 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | ATSAMC21E18A-AZTVAO Microchip. 32TQFP, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R, 256K Flash Dòng sản phẩm: SAM C21 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Tốc độ: 48MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.191 ₫
- 10+
- 98.500,5 ₫
- 25+
- 90.431,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C21 | — | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATSAMC21E18A-MZTVAO Microchip. QFN32 wettable flanks, 125C, GREEN, 5V, 48MHZ, Tray Dòng sản phẩm: SAM C21 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Tốc độ: 48MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 112.810,5 ₫
- 10+
- 107.682,75 ₫
- 25+
- 98.778,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM C21 | — | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |