 | AT89C51RC2T-RLRUL Microchip. C51RC2 FLASH 32k TQFP44 I. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 267.888,5 ₫
- 10+
- 255.711,75 ₫
- 25+
- 234.564,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51RC2T-RLTUL Microchip. C51RC2 FLASH 32k TQFP44 Ind 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 267.888,5 ₫
- 10+
- 255.711,75 ₫
- 25+
- 234.564,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51RC2T-RLTUM Microchip. C51RC2 FLASH 32k TQFP44 Com 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.738,5 ₫
- 10+
- 227.886,75 ₫
- 25+
- 208.687,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51RD2-SLRUM Microchip. C51RD2 64kF PLCC44 3-5.5V I. Reel GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.763 ₫
- 10+
- 256.546,5 ₫
- 25+
- 235.399,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51RD2-SLSUM Microchip. C51RD2 64kF PLCC44 3-5.5V Ind. Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 262.641,5 ₫
- 10+
- 250.703,25 ₫
- 25+
- 230.112,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51RD2T-RLRUM Microchip. C51RD2 32K FLASH TQFP44 C. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.107 ₫
- 10+
- 238.738,5 ₫
- 25+
- 218.704,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51RD2T-RLTUM Microchip. C51RD2 64kF TQFP44 3-5.5V Ind. GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 255.937 ₫
- 10+
- 244.303,5 ₫
- 25+
- 224.269,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C55WD-24AU Microchip. 24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.114 ₫
- 10+
- 87.927 ₫
- 25+
- 80.692,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C55WD-24JU Microchip. 24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 135.839 ₫
- 10+
- 129.664,5 ₫
- 25+
- 119.369,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C55WD-24PU Microchip. 24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 150.122,5 ₫
- 10+
- 143.298,75 ₫
- 25+
- 131.612,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT89LP2052-20PU Microchip. 20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.705 ₫
- 10+
- 75.127,5 ₫
- 25+
- 68.449,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | AT89LP2052-20XU Microchip. 20MHZ, TSSOP, IND TEMP, GREEN, 2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.745,5 ₫
- 10+
- 77.075,25 ₫
- 25+
- 70.953,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 20-TSSOP |
 | AT89LP3240-20AU Microchip. Single-Cycle 8051, 32K ISP Flash Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 305.783,5 ₫
- 10+
- 291.884,25 ₫
- 25+
- 268.511,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP3240-20MU Microchip. Single-Cycle 8051, 32K ISP Flash,7x7 MLF Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 138.462,5 ₫
- 10+
- 132.168,75 ₫
- 25+
- 121.595,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP4052-20PU Microchip. 20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.413,5 ₫
- 10+
- 74.849,25 ₫
- 25+
- 68.449,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | AT89LP4052-20SU Microchip. 20MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 71.709 ₫
- 10+
- 68.449,5 ₫
- 25+
- 62.606,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | AT89LP4052-20XU Microchip. 20MHZ, TSSOP, IND TEMP, GREEN, 2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.620 ₫
- 10+
- 77.910 ₫
- 25+
- 71.232 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 20-TSSOP |
 | AT89LP51-20AU Microchip. Single-Cycle 8051, 4K ISP Flash Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.138 ₫
- 10+
- 47.859 ₫
- 25+
- 43.407 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51-20MU Microchip. Single-Cycle 8051, 4K ISP Flash,7x7 MLF Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.684,5 ₫
- 10+
- 39.789,75 ₫
- 25+
- 37.007,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP51ED2-20AAU Microchip. 20MHz, 5V, LQFP44 ,+85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.406 ₫
- 10+
- 156.933 ₫
- 25+
- 143.298,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LQFP | 44-LQFP (10x10) |
 | AT89LP51ED2-20AU Microchip. 20MHz, 5V, TQFP44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.406 ₫
- 10+
- 156.933 ₫
- 25+
- 143.298,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51ED2-20JU Microchip. 20MHz, 5V, PLCC44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.568 ₫
- 10+
- 164.724 ₫
- 25+
- 150.533,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89LP51ED2-20MU Microchip. 20MHz, 5V, QFN44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.406 ₫
- 10+
- 156.933 ₫
- 25+
- 143.298,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP51ED2-20PU Microchip. 20MHz, 5V, PDIP40, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 171.985 ₫
- 10+
- 164.167,5 ₫
- 25+
- 150.255 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT89LP51IC2-20MU Microchip. Single-Cycle 8051,32K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.296,5 ₫
- 10+
- 131.055,75 ₫
- 25+
- 120.204 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |