Bỏ qua tới nội dung

Microchip

AT89S51-24AU

24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN

AT89S51-24AU, 44 TQFP 10x10x1mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
AT89S51-24AU
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 TQFP 10x10x1mm
Vỏ (Package)
44 TQFP 10x10x1mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
160
Dòng sản phẩm Microchip
MCU 5X

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)AT89
Lõi xử lý (Core Processor)8051
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Tốc độ (Speed)24MHz
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

AT89S51-24AU – vi điều khiển của Microchip Technology: 24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN.

  • Vỏ (Package): 44 TQFP 10x10x1mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 160

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
AT89S51-24JU

Microchip24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
139.046 ₫
10+
132.725 ₫
25+
121.317 ₫
+1 mức giá

AT89S51-24PU

Microchip24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 5V

40 PDIP .600in

Đặt hàng trước
1+
96.778 ₫
10+
92.379 ₫
25+
84.866 ₫
+1 mức giá

AT89S52-24AU

Microchip24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN

44 TQFP 10x10x1mm

Đặt hàng trước
1+
66.171 ₫
10+
63.163 ₫
25+
57.876 ₫
+1 mức giá

AT89S52-24AUR

Microchip24 MHZ, TQFP44, IND TEMP, GREEN

44 TQFP 10x10x1mm

Đặt hàng trước
1+
70.543 ₫
10+
67.337 ₫
25+
60.937 ₫
+1 mức giá

AT89S52-24JU

Microchip24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
110.478 ₫
10+
105.457 ₫
25+
96.553 ₫
+1 mức giá

AT89S52-24JUR

Microchip24MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
151.580 ₫
10+
144.690 ₫
25+
132.725 ₫
+1 mức giá

AT89S52-24PU

Microchip24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN

40 PDIP .600in

Đặt hàng trước
1+
107.272 ₫
10+
102.396 ₫
25+
94.049 ₫
+1 mức giá

AT89S8253-24AU

Microchip24MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN

44 TQFP 10x10x1mm

Đặt hàng trước
1+
78.705 ₫
10+
75.128 ₫
25+
69.284 ₫
+1 mức giá