 | PIC16F721-E/SS Microchip. 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.077,2 ₫
- 10+
- 40.164,6 ₫
- 25+
- 36.863,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1517-I/MV Microchip. 40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.438,8 ₫
- 10+
- 64.373,4 ₫
- 25+
- 59.146,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 36 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 28x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | ATMEGA325PA-AUR Microchip. 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 158.510 ₫
- 10+
- 151.305 ₫
- 25+
- 138.650,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATXMEGA64A1U-AU Microchip. 100TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A1U · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 214.709 ₫
- 10+
- 204.949,5 ₫
- 25+
- 188.168,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A1U | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 78 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 4x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC16HV540-20/SO Microchip. 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.268,6 ₫
- 10+
- 61.347,3 ₫
- 25+
- 59.421,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 768B (512 x 12) | OTP | — | 25 x 8 | 3.5V ~ 15V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16HV785T-I/SS Microchip. 3.5KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.286 ₫
- 10+
- 63.273 ₫
- 25+
- 57.771 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 14x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1503-I/MG Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 31.702 ₫
- 10+
- 30.261 ₫
- 25+
- 28.060,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VFQFN Exposed Pad | 16-QFN (3x3) |
 | ATMEGA329PA-MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.225,6 ₫
- 10+
- 167.260,8 ₫
- 25+
- 152.955,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F873AT-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 166.579,6 ₫
- 10+
- 159.007,8 ₫
- 25+
- 154.881,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1526-E/MR Microchip. 64-pin, 14KB Flash, 768B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.324,6 ₫
- 10+
- 83.355,3 ₫
- 25+
- 76.752,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 14KB | FLASH | — | 768 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | AT32UC3L016-ZAUR Microchip. UC3L-16KB Flash 48QFN 85C green T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.988 ₫
| | AVR®32 UC3 L | Tape & Reel (TR) | Obsolete | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA48P-20AU Microchip. 20 MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.661,2 ₫
- 10+
- 73.176,6 ₫
- 25+
- 67.124,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | PIC16LF1508-I/ML Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.518,2 ₫
- 10+
- 41.540,1 ₫
- 25+
- 37.963,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 12x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | ATMEGA649V-8MUR Microchip. 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V, T& Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 281.283,2 ₫
- 10+
- 268.497,6 ₫
- 25+
- 246.489,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 53 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATXMEGA64D4-AU Microchip. 44TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D4 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.759,6 ₫
- 10+
- 131.497,8 ₫
- 25+
- 120.493,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® D4 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 34 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F747T-I/PT Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 167.444,2 ₫
- 10+
- 159.833,1 ₫
- 25+
- 157.357,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 36 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 14x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F873-04I/SO Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 212.403,4 ₫
- 10+
- 202.748,7 ₫
- 25+
- 195.045,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16HV616-E/ML Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.959,2 ₫
- 10+
- 42.915,6 ₫
- 25+
- 39.339,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 2V ~ 5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16F610T-I/ML Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 27.379 ₫
- 10+
- 26.134,5 ₫
- 26+
- 23.842 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | — | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 12 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16F628-04E/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.699,8 ₫
- 10+
- 93.258,9 ₫
- 25+
- 91.333,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F639T-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.258,8 ₫
- 10+
- 91.883,4 ₫
- 25+
- 91.058,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, LVD, POR, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 2V ~ 3.6V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F873AT-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.103,8 ₫
- 10+
- 153.780,9 ₫
- 25+
- 149.654,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F876-20I/SO Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 223.931,4 ₫
- 10+
- 213.752,7 ₫
- 25+
- 209.901,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LF1513-I/MV Microchip. 28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.282,2 ₫
- 10+
- 47.042,1 ₫
- 25+
- 42.915,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 17x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-UFQFN Exposed Pad | 28-UQFN (4x4) |
 | ATSAM3S2BA-MU Microchip. QFN,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 154.475,2 ₫
- 10+
- 147.453,6 ₫
- 25+
- 133.698,6 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | I2C, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 47 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x10/12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |