 | PIC16F84AT-20/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 153.898,8 ₫
- 10+
- 146.903,4 ₫
- 25+
- 143.602,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | — | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 1.75KB | FLASH | — | 68 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LC621A-04/SO Microchip. 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.289,8 ₫
- 10+
- 79.503,9 ₫
- 25+
- 77.303,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 13 | 1.75KB (1K x 14) | OTP | — | 96 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | ATMEGA328P-MMHR Microchip. 20 MHz, QFN/MLF, Green, NiPdAu T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 82.713,4 ₫
- 10+
- 78.953,7 ₫
- 25+
- 72.351,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VFQFN Exposed Pad | 28-VQFN (4x4) |
 | PIC16F690T-I/ML Microchip. 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.084,8 ₫
- 10+
- 72.626,4 ₫
- 25+
- 66.574,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 18 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16F876AT-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.920 ₫
- 10+
- 165.060 ₫
- 25+
- 160.933,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16HV785-E/SS Microchip. 3.5KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 69.744,4 ₫
- 10+
- 66.574,2 ₫
- 25+
- 61.347,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 14x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATSAM3SD8CA-CU Microchip. BGA,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 280.418,6 ₫
- 10+
- 267.672,3 ₫
- 25+
- 243.738,6 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3S | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 64MHz | EBI/EMI, I2C, IrDA, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 79 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 15x10/12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | PIC16F876AT-I/ML Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.920 ₫
- 10+
- 165.060 ₫
- 25+
- 160.933,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | ATMEGA324PA-MN Microchip. 20 MHz, QFN, 105C, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.457,8 ₫
- 10+
- 145.527,9 ₫
- 25+
- 133.148,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | PIC16F873-20I/SO Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 227.389,8 ₫
- 10+
- 217.053,9 ₫
- 25+
- 208.800,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LC72A-04I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 151.016,8 ₫
- 10+
- 144.152,4 ₫
- 25+
- 140.576,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 3.5KB (2K x 14) | OTP | — | 128 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | A/D 5x8b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1503-E/P Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.754,2 ₫
- 10+
- 36.038,1 ₫
- 25+
- 33.562,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC16LF1513-I/SP Microchip. 28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.775,4 ₫
- 10+
- 54.194,7 ₫
- 25+
- 49.793,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 17x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | AT32UC3L064-ZAUR Microchip. UC3L-64KB Flash 48QFN 85C green T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.746 ₫
| | AVR®32 UC3 L | Tape & Reel (TR) | Obsolete | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 16K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | PIC16F871-I/P Microchip. 7 KB Flash, 128 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.367 ₫
- 10+
- 119.668,5 ₫
- 25+
- 117.192,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 64 x 8 | 128 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 8x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F873A-I/SP Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.850,4 ₫
- 10+
- 157.357,2 ₫
- 25+
- 153.505,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16F873T-20/SO Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 210.386 ₫
- 10+
- 200.823 ₫
- 25+
- 193.670,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F1939T-I/MV Microchip. 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.171,8 ₫
- 10+
- 82.254,9 ₫
- 25+
- 75.652,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 36 | 28KB (16K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 14x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC16F636-E/SL Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.282,2 ₫
- 10+
- 47.042,1 ₫
- 25+
- 45.391,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, LVD, POR, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F721-I/SS Microchip. 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.754,2 ₫
- 10+
- 36.038,1 ₫
- 25+
- 33.837,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | AT32UC3L0128-ZAUR Microchip. UC3L-128KB Flash 48QFN 85C green T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 244.681,8 ₫
- 10+
- 233.559,9 ₫
- 25+
- 212.377,2 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 L | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | PIC16F767T-I/SO Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 169.461,6 ₫
- 10+
- 161.758,8 ₫
- 25+
- 159.007,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F722T-I/ML Microchip. 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.098,4 ₫
- 10+
- 58.321,2 ₫
- 25+
- 53.644,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LC72A-04/SP Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.471,4 ₫
- 10+
- 131.222,7 ₫
- 25+
- 127.646,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 3.5KB (2K x 14) | OTP | — | 128 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | A/D 5x8b | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | ATMEGA324P-20AQ Microchip. 20 MHz, TQFP, EXT TEMP, Green, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 181.566 ₫
- 10+
- 173.313 ₫
- 25+
- 159.007,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |