 | PIC16F87-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.852,6 ₫
- 10+
- 94.359,3 ₫
- 25+
- 91.608,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F870T-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 118.450,2 ₫
- 10+
- 113.066,1 ₫
- 25+
- 110.040 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 64 x 8 | 128 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F877-20I/L Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 351.315,8 ₫
- 10+
- 335.346,9 ₫
- 25+
- 313.614 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 8x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LCC (J-Lead) | 44-PLCC (16.59x16.59) |
 | PIC16LC67-04/PT Microchip. 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.602,4 ₫
- 10+
- 256.393,2 ₫
- 25+
- 249.515,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tray | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 14KB (8K x 14) | OTP | — | 368 x 8 | 2.5V ~ 6V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | ATSAM3N0AA-MUR Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.175,6 ₫
- 10+
- 98.485,8 ₫
- 25+
- 89.682,6 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA8535L-8AUR Microchip. 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.769,4 ₫
- 10+
- 100.961,7 ₫
- 25+
- 92.983,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 512 x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F677T-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.570,4 ₫
- 10+
- 47.317,2 ₫
- 25+
- 45.666,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1503-I/SL Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 28.531,8 ₫
- 10+
- 27.234,9 ₫
- 25+
- 24.483,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | ATSAM3A4CA-AU Microchip. QFP100,GREEN, IND TEMP, MRL A Dòng sản phẩm: SAM3A · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 324.225 ₫
- 10+
- 309.487,5 ₫
- 25+
- 281.977,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3A | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 84MHz | CANbus, I2C, IrDA, LINbus, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 63 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 64K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | PIC16F628-20I/P Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.210,4 ₫
- 10+
- 102.337,2 ₫
- 25+
- 100.136,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | ATSAM3A8CA-AU Microchip. QFP100,GREEN, IND TEMP, MRLA Dòng sản phẩm: SAM3A · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 324.225 ₫
- 10+
- 309.487,5 ₫
- 25+
- 281.977,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3A | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 84MHz | CANbus, I2C, IrDA, LINbus, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 63 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 96K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | PIC16F84-04I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.653 ₫
- 10+
- 182.941,5 ₫
- 25+
- 179.090,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | — | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | FLASH | — | 68 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LC558-04/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 151.016,8 ₫
- 10+
- 144.152,4 ₫
- 25+
- 138.925,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | POR, WDT | 13 | 3.5KB (2K x 14) | OTP | — | 128 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | ATMEGA329A-MU Microchip. 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.746 ₫
- 10+
- 145.803 ₫
- 25+
- 133.698,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F684-E/ST Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.369,2 ₫
- 10+
- 56.670,6 ₫
- 25+
- 55.020 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 12 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16F720-I/ML Microchip. 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.348 ₫
- 10+
- 38.514 ₫
- 25+
- 35.212,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16F721T-I/SS Microchip. 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.059,8 ₫
- 10+
- 38.238,9 ₫
- 25+
- 34.937,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA3250A-AUR Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.850,4 ₫
- 10+
- 157.357,2 ₫
- 25+
- 144.152,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC16F818-E/SS Microchip. 1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.036,4 ₫
- 10+
- 83.080,2 ₫
- 25+
- 80.329,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 128 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16HV540-20I/SO Microchip. 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.268,6 ₫
- 10+
- 61.347,3 ₫
- 25+
- 59.421,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 768B (512 x 12) | OTP | — | 25 x 8 | 3.5V ~ 15V | — | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | ATMEGA32-16AQR Microchip. 16MHZ, TQFP, EXT TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.654 ₫
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Obsolete | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16LC620A-04/P Microchip. 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.657,4 ₫
- 10+
- 56.945,7 ₫
- 25+
- 55.295,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 13 | 896B (512 x 14) | OTP | — | 96 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16F631T-I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 64 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.146,8 ₫
- 10+
- 47.867,4 ₫
- 25+
- 47.042,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 64 x 8 | 2V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F876AT-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 178.684 ₫
- 10+
- 170.562 ₫
- 25+
- 165.610,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16CE623-04/P Microchip. 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.171,8 ₫
- 10+
- 82.254,9 ₫
- 25+
- 80.604,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 13 | 896B (512 x 14) | OTP | 128 x 8 | 96 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |