 | ATMEGA329P-20MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 196.840,6 ₫
- 10+
- 187.893,3 ₫
- 25+
- 172.212,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATSAM3N0CA-AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, | Đặt hàng trước | - 1+
- 114.127,2 ₫
- 10+
- 108.939,6 ₫
- 25+
- 98.760,9 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 79 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 16x10b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | PIC16F723-E/SS Microchip. 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc. Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.963 ₫
- 10+
- 59.146,5 ₫
- 25+
- 54.194,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 192 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LC74B-04/L Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 304.915,6 ₫
- 10+
- 291.055,8 ₫
- 25+
- 272.073,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 7KB (4K x 14) | OTP | — | 192 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | A/D 5x8b | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LCC (J-Lead) | 44-PLCC (16.59x16.59) |
 | ATMEGA325PA-MU Microchip. 20 MHz, MLF/VQFN, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.746 ₫
- 10+
- 145.803 ₫
- 25+
- 133.698,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F1825-E/ML Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ mTouch™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.199 ₫
- 10+
- 53.644,5 ₫
- 25+
- 48.692,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ mTouch™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16HV540-20I/SS Microchip. 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.879,8 ₫
- 10+
- 65.748,9 ₫
- 25+
- 64.098,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 768B (512 x 12) | OTP | — | 25 x 8 | 3.5V ~ 15V | — | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA8A-AUR Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.932 ₫
- 10+
- 71.526 ₫
- 25+
- 65.748,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | PIC16LF1455-I/ST Microchip. 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.334,4 ₫
- 10+
- 52.819,2 ₫
- 25+
- 48.417,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 8 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 5x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | AT32UC3L0256-D3HT Microchip. UC3L-256KB Flash 48TLLGA 85C green Tray Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 285.029,8 ₫
- 10+
- 272.073,9 ₫
- 25+
- 247.314,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 L | Tray | Active | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 256KB (256K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-UFLGA Exposed Pad | 48-TLLGA (5.5x5.5) |
 | ATMEGA48PA-AN Microchip. 20 MHz, TQFP 105C, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.028,8 ₫
- 10+
- 50.618,4 ₫
- 25+
- 45.941,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | PIC16F627-20I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.935,8 ₫
- 10+
- 87.756,9 ₫
- 25+
- 85.831,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | ATSAM3N00AA-MUR Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.175,6 ₫
- 10+
- 98.485,8 ₫
- 25+
- 89.682,6 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3N | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 48MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 34 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 4K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | PIC16F707-E/ML Microchip. 14KB Flash Program, mTouch, 32ch CSM, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ mTouch™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.429 ₫
- 10+
- 94.909,5 ₫
- 25+
- 86.931,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ mTouch™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 36 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 363 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 14x8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16LF1509-I/ML Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.535,6 ₫
- 10+
- 43.465,8 ₫
- 25+
- 39.889,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 12x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | ATMEGA3250V-8AUR Microchip. 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 187.618,2 ₫
- 10+
- 179.090,1 ₫
- 25+
- 164.234,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 8MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA8-16PU Microchip. 16MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.258,8 ₫
- 10+
- 91.883,4 ₫
- 25+
- 84.180,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 6x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-PDIP |
 | ATXMEGA64D4-MH Microchip. 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® D4 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.013 ₫
- 10+
- 127.921,5 ₫
- 25+
- 117.192,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® D4 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 34 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 12x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | PIC16F677T-I/ML Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.640 ₫
- 10+
- 55.020 ₫
- 25+
- 53.919,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16LF1455-E/P Microchip. 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.862,4 ₫
- 10+
- 63.823,2 ₫
- 25+
- 58.871,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 8 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 5x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | AT32UC3C2128C-Z2UR Microchip. 128KB Flash 64QFN(-40C to 85C) T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 292.811,2 ₫
- 10+
- 279.501,6 ₫
- 25+
- 254.467,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 C | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 32-Bit | 66MHz | CANbus, Ethernet, I2C, IrDA, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 45 | 128KB (128K x 8) | FLASH | — | 32K x 8 | 3V ~ 5.5V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F628-04I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.699,8 ₫
- 10+
- 93.258,9 ₫
- 25+
- 91.333,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF1454-I/SL Microchip. 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.688,4 ₫
- 10+
- 44.566,2 ₫
- 25+
- 40.989,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 8 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | ATMEGA329-16AUR Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 196.840,6 ₫
- 10+
- 187.893,3 ₫
- 25+
- 172.212,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | ATXMEGA32C3-MH Microchip. 64 QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® C3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.013 ₫
- 10+
- 127.921,5 ₫
- 25+
- 117.192,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® C3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |