 | PIC16LC72A-04I/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 144.388,2 ₫
- 10+
- 137.825,1 ₫
- 25+
- 134.523,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 3.5KB (2K x 14) | OTP | — | 128 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | A/D 5x8b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT32UC3L032-ZAUR Microchip. UC3L-32KB Flash 48QFN 85C green T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.952 ₫
| | AVR®32 UC3 L | Tape & Reel (TR) | Obsolete | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 32KB (32K x 8) | FLASH | — | 16K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VFQFN Exposed Pad | 48-QFN (7x7) |
 | ATMEGA324PA-MU Microchip. 20MHZ, MLF/VQFN, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.252,8 ₫
- 10+
- 138.650,4 ₫
- 25+
- 127.371,3 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VFQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | PIC16HV540-20/P Microchip. 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.709,6 ₫
- 10+
- 62.722,8 ₫
- 25+
- 61.072,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 768B (512 x 12) | OTP | — | 25 x 8 | 3.5V ~ 15V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16HV610-E/SL Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.466 ₫
- 10+
- 35.763 ₫
- 25+
- 33.562,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 11 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | — | 64 x 8 | 2V ~ 5V | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16LF1784-E/MV Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.765,6 ₫
- 10+
- 84.730,8 ₫
- 25+
- 77.303,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PSMC, PWM, WDT | 35 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 14x12b, D/A 1x8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | ATMEGA48PB-AUR Microchip. 20 MHZ, TQFP, IND TEMP GREEN T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.077,2 ₫
- 10+
- 40.164,6 ₫
- 25+
- 36.863,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 27 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | ATXMEGA64B3-MH Microchip. 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® B3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 174.937,4 ₫
- 10+
- 166.985,7 ₫
- 25+
- 152.680,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® B3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, LCD, POR, PWM, WDT | 36 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F526-I/MG Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.601,4 ₫
- 10+
- 34.937,7 ₫
- 25+
- 32.461,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | POR, WDT | 11 | 1.5KB (1K x 12) | FLASH | — | 67 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 3x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VFQFN Exposed Pad | 16-QFN (3x3) |
 | PIC16LCE623-04I/SS Microchip. 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.606,8 ₫
- 10+
- 130.397,4 ₫
- 25+
- 127.096,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | — | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 0.875KB | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1454-I/ML Microchip. 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.282,2 ₫
- 10+
- 47.042,1 ₫
- 25+
- 42.915,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 8 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16F84A-04/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.471,4 ₫
- 10+
- 131.222,7 ₫
- 25+
- 127.646,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | — | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | FLASH | — | 68 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F873A-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.357,2 ₫
- 10+
- 150.204,6 ₫
- 25+
- 146.353,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | ATMEGA329P-20MNR Microchip. 20 MHz, 105C, Green, MLF, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 203.469,2 ₫
- 10+
- 194.220,6 ₫
- 25+
- 178.264,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATMEGA64-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 296.846 ₫
- 10+
- 283.353 ₫
- 25+
- 260.244,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 53 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | PIC16F677T-I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.640 ₫
- 10+
- 55.020 ₫
- 25+
- 53.919,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | ATMEGA325A-MU Microchip. 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.829,2 ₫
- 10+
- 139.200,6 ₫
- 25+
- 127.921,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F628-20E/P Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 82.425,2 ₫
- 10+
- 78.678,6 ₫
- 26+
- 76.766 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Obsolete | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16HV616-E/SL Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.806,4 ₫
- 10+
- 41.815,2 ₫
- 25+
- 38.514 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 11 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 2V ~ 5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16LC67-04/L Microchip. 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 289.064,6 ₫
- 10+
- 275.925,3 ₫
- 25+
- 264.921,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 14KB (8K x 14) | OTP | — | 368 x 8 | 2.5V ~ 6V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LCC (J-Lead) | 44-PLCC (16.59x16.59) |
 | PIC16LF1509T-I/SO Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.570,4 ₫
- 10+
- 47.317,2 ₫
- 25+
- 43.465,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 12x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F1847-I/SO Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ mTouch™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.199 ₫
- 10+
- 53.644,5 ₫
- 25+
- 49.518 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ mTouch™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | EUSART, I2C, LINbus, MSSP, RS-232, RS-485, SMBus/PMBus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 15 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F677-E/P Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.997,8 ₫
- 10+
- 62.997,9 ₫
- 25+
- 61.347,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC16LF1508-E/SS Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.806,4 ₫
- 10+
- 41.815,2 ₫
- 25+
- 38.238,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 12x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA88-20MU Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.123,4 ₫
- 10+
- 92.708,7 ₫
- 25+
- 84.730,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |