 | PIC16F689T-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.539,4 ₫
- 10+
- 59.696,7 ₫
- 25+
- 55.020 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 18 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 12x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA48PA-MUR Microchip. 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.876 ₫
- 10+
- 49.518 ₫
- 25+
- 45.391,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | PIC16F684T-E/SL Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.181,6 ₫
- 10+
- 51.718,8 ₫
- 25+
- 50.343,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 12 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16LC622A-04/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.411,6 ₫
- 10+
- 92.983,8 ₫
- 25+
- 91.058,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 13 | 3.5KB (2K x 14) | OTP | — | 128 x 8 | 2.5V ~ 5.5V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | ATMEGA3290A-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.631,8 ₫
- 10+
- 164.784,9 ₫
- 25+
- 151.580,1 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA8-16MU Microchip. 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 89.053,8 ₫
- 10+
- 85.005,9 ₫
- 25+
- 78.128,4 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 4.5V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | PIC16F676T-E/SL Microchip. 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.146,8 ₫
- 10+
- 47.867,4 ₫
- 25+
- 46.767 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 64 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F872-I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.957 ₫
- 10+
- 105.913,5 ₫
- 25+
- 102.887,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 64 x 8 | 128 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | ATMEGA328P-MN Microchip. 20 MHz, 105C, Green, QFN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.696 ₫
- 10+
- 77.028 ₫
- 25+
- 70.700,7 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | PIC16F877-04E/P Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 248.428,4 ₫
- 10+
- 237.136,2 ₫
- 25+
- 231.084 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 368 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 8x10b | External | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F627-20I/SS Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.852,6 ₫
- 10+
- 94.359,3 ₫
- 25+
- 92.158,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F722A-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.348 ₫
- 10+
- 38.514 ₫
- 25+
- 35.212,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | ATMEGA3290-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 217.302,8 ₫
- 10+
- 207.425,4 ₫
- 25+
- 189.819 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 16MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATMEGA3290PA-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.941,2 ₫
- 10+
- 183.216,6 ₫
- 25+
- 167.811 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 69 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | ATXMEGA64A3-AU Microchip. 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® A3 · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 279.265,8 ₫
- 10+
- 266.571,9 ₫
- 25+
- 244.563,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® XMEGA® A3 | Tray | Active | AVR | 8/16-Bit | 32MHz | I2C, IrDA, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 50 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.6V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | PIC16F676T-I/SL Microchip. 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.823,8 ₫
- 10+
- 43.740,9 ₫
- 25+
- 42.365,4 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 64 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16LF1459T-I/SS Microchip. 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.251,2 ₫
- 10+
- 59.421,6 ₫
- 25+
- 54.469,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 14 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 9x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | ATMEGA329A-AU Microchip. 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.746 ₫
- 10+
- 145.803 ₫
- 25+
- 133.698,6 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | PIC16F648A-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.407,8 ₫
- 10+
- 76.752,9 ₫
- 25+
- 74.001,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | ATMEGA48PA-MNR Microchip. 20 MHz, QFN, 105C, Green T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.858,6 ₫
- 10+
- 47.592,3 ₫
- 25+
- 43.740,9 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 4KB (2K x 16) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-VFQFN Exposed Pad | 32-VQFN (5x5) |
 | PIC16F505-I/ST Microchip. 1.5 KB Flash, 72 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.549,2 ₫
- 10+
- 29.160,6 ₫
- 25+
- 27.510 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | POR, WDT | 11 | 1.5KB (1K x 12) | FLASH | — | 72 x 8 | 2V ~ 5.5V | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16LF1516-I/MV Microchip. 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.605,2 ₫
- 10+
- 51.168,6 ₫
- 25+
- 47.042,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 17x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-UFQFN Exposed Pad | 28-UQFN (4x4) |
 | PIC16F684-I/ML Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.740,6 ₫
- 10+
- 50.343,3 ₫
- 25+
- 48.417,6 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 12 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 128 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16F726-I/SP Microchip. 14 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc. Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.796,6 ₫
- 10+
- 72.351,3 ₫
- 25+
- 66.574,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 368 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 11x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | ATSAMD21E16B-AUT Microchip. 32TQFP,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R Dòng sản phẩm: SAM D21E, Functional Safety (FuSa) · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.390,4 ₫
- 10+
- 74.827,2 ₫
- 25+
- 67.949,7 ₫
- +1 mức giá
| | SAM D21E, Functional Safety (FuSa) | Tape & Reel (TR) | Active | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 26 | 64KB (64K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 10x12b, D/A 1x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |