 | PIC16F873AT-I/ML Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.920 ₫
- 10+
- 165.060 ₫
- 25+
- 160.933,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 22 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LF1454-E/P Microchip. 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.657,4 ₫
- 10+
- 56.945,7 ₫
- 25+
- 52.544,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 8 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC16LF1903T-I/MV Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.146,8 ₫
- 10+
- 47.867,4 ₫
- 25+
- 44.016 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-UFQFN Exposed Pad | 28-UQFN (4x4) |
 | PIC16F526-I/SL Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 28.531,8 ₫
- 10+
- 27.234,9 ₫
- 25+
- 24.483,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | POR, WDT | 11 | 1.5KB (1K x 12) | FLASH | — | 67 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 3x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F721T-I/ML Microchip. 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.806,4 ₫
- 10+
- 41.815,2 ₫
- 25+
- 38.238,9 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 17 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 12x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VFQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC16F874-20I/P Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 237.188,6 ₫
- 10+
- 226.407,3 ₫
- 25+
- 222.831 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 33 | 7KB (4K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 192 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 8x10b | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16LC923-04/PT Microchip. 7 KB OTP, 176 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 174.361 ₫
- 10+
- 166.435,5 ₫
- 25+
- 162.309 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tray | — | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 52 | 7KB | OTP | — | 176 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | ATMEGA644A-PU Microchip. 20 MHz, PDIP, Ind. Temp, Green Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 170.038 ₫
- 10+
- 162.309 ₫
- 25+
- 148.554 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 32 | 64KB (32K x 16) | FLASH | 2K x 8 | 4K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F506-E/P Microchip. 1.5 KB Flash, 67 RAM, 12 I/O, Comparator, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.313,2 ₫
- 10+
- 34.662,6 ₫
- 25+
- 32.186,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | POR, WDT | 11 | 1.5KB (1K x 12) | FLASH | — | 67 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 4x8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC16F627-04/P Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.407,8 ₫
- 10+
- 76.752,9 ₫
- 25+
- 74.827,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 1.75KB (1K x 14) | FLASH | 128 x 8 | 224 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | Internal | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16LF1825T-I/ST Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ mTouch™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.876 ₫
- 10+
- 49.518 ₫
- 25+
- 44.841,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ mTouch™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | ATMEGA325A-MNR Microchip. 20 MHz, MLF/QFN, 105C, Green, T&R Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 159.086,4 ₫
- 10+
- 151.855,2 ₫
- 25+
- 138.925,5 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tape & Reel (TR) | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | SPI, UART/USART, USI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 54 | 32KB (16K x 16) | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VFQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | ATMEGA88-20AU Microchip. 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.123,4 ₫
- 10+
- 92.708,7 ₫
- 25+
- 84.730,8 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATmega | Tray | Active | AVR | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 23 | 8KB (4K x 16) | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | 2.7V ~ 5.5V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-TQFP | 32-TQFP (7x7) |
 | PIC16CE625T-04I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.367 ₫
- 10+
- 119.668,5 ₫
- 25+
- 116.092,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 13 | 3.5KB (2K x 14) | OTP | 128 x 8 | 128 x 8 | 3V ~ 5.5V | — | External | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F819T-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.071,2 ₫
- 10+
- 86.931,6 ₫
- 25+
- 84.455,7 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, SPI | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 16 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 4V ~ 5.5V | A/D 5x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16HV540-04/SO Microchip. 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.233,8 ₫
- 10+
- 57.495,9 ₫
- 25+
- 56.395,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 12 | 768B (512 x 12) | OTP | — | 25 x 8 | 3.5V ~ 15V | — | External | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F506-E/SL Microchip. 1.5 KB Flash, 67 RAM, 12 I/O, Comparator, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.396,4 ₫
- 10+
- 28.060,2 ₫
- 25+
- 25.584,3 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | POR, WDT | 11 | 1.5KB (1K x 12) | FLASH | — | 67 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 4x8b | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F527T-I/SO Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators, 2x Op Amps Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 31.702 ₫
- 10+
- 30.261 ₫
- 25+
- 28.060,2 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT | 17 | 1.5KB (1K x 12) | FLASH | 64 x 8 | 68 x 8 | 2V ~ 5.5V | A/D 8x8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16LF1825T-I/SL Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ mTouch™ 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.570,4 ₫
- 10+
- 47.317,2 ₫
- 25+
- 43.465,8 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ mTouch™ 16F | Tape & Reel (TR) | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 11 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | AT32UC3L016-D3HT Microchip. UC3L-16KB Flash 48TLLGA 85C Green Tray Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 L · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Obsolete, · Lõi xử lý: AVR, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.848 ₫
| | AVR®32 UC3 L | Tray | Obsolete | AVR | 32-Bit | 50MHz | I2C, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT | 36 | 16KB (16K x 8) | FLASH | — | 8K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 8x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-UFLGA Exposed Pad | 48-TLLGA (5.5x5.5) |
 | ATSAM3X8CA-CU Microchip. BGA100,GREEN, IND TEMP, MRLA Dòng sản phẩm: SAM3X · Cách đóng gói: Tray, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 343.534,4 ₫
- 10+
- 327.919,2 ₫
- 25+
- 297.933,3 ₫
- +1 mức giá
| | SAM3X | Tray | Active | ARM® Cortex®-M3 | 32-Bit | 84MHz | CANbus, Ethernet, I2C, IrDA, LINbus, Memory Card, SPI, SSC, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT | 63 | 512KB (512K x 8) | FLASH | — | 96K x 8 | 1.62V ~ 3.6V | A/D 16x12b, D/A 2x12b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TFBGA | 100-TFBGA (9x9) |
 | PIC16F1937-I/MV Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.678,6 ₫
- 10+
- 75.102,3 ₫
- 25+
- 69.050,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 32MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 36 | 14KB (8K x 14) | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | A/D 14x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC16LF1455-I/SL Microchip. 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.605,2 ₫
- 10+
- 51.168,6 ₫
- 25+
- 47.042,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 48MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART, USB | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 8 | 14KB (8K x 14) | FLASH | — | 1K x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 5x10b, D/A 1x5b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16LF1512-I/SS Microchip. 28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.077,2 ₫
- 10+
- 40.164,6 ₫
- 25+
- 36.038,1 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | I2C, LINbus, SPI, UART/USART | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | 25 | 3.5KB (2K x 14) | FLASH | — | 128 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 17x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1903-I/SO Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® XLP™ 16F · Cách đóng gói: Tube, · Trạng thái: Active, · Lõi xử lý: PIC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.535,6 ₫
- 10+
- 43.465,8 ₫
- 25+
- 39.889,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® XLP™ 16F | Tube | Active | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | Brown-out Detect/Reset, LCD, POR, PWM, WDT | 25 | 7KB (4K x 14) | FLASH | — | 256 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 11x10b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |