Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSX301L-30DDTE25 ROHM SemiconductorRSX301L-30DD là diode Schottky IR thấp, VF thấp, phù hợp cho chỉnh lưu thông thường. Sản phẩm có độ tin cậy cao dùng cho ô tô. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 30 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 30 V | 3A | — | — | — | — | — | Surface Mount | DO-214AC, SMA | SMA | ||
| RSX301L-30TE25 ROHM SemiconductorDiode Schottky của ROHM có VF thấp, IR thấp và khả năng chống ESD cao, phù hợp cho PC, điện thoại di động và nhiều thiết bị điện tử di động. Công nghệ: Schottky Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| RSX301LAM30TFTR ROHM SemiconductorRSX301LAM30TF là diode Schottky IR thấp, VF thấp, phù hợp cho chỉnh lưu thông thường. Sản phẩm có độ tin cậy cao dùng cho ô tô. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 30 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 30 V | 3A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| RSX301LAM30TR ROHM SemiconductorRSX301LAM30 là diode Schottky IR thấp, VF thấp, phù hợp cho chỉnh lưu thông thường. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 30 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 30 V | 3A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| RSX501L-20TE25 ROHM SemiconductorDiode Schottky của ROHM có VF thấp, IR thấp và khả năng chống ESD cao, phù hợp cho PC, điện thoại di động và nhiều thiết bị điện tử di động. Công nghệ: Schottky Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| RSX501LAM20TR ROHM SemiconductorRSX501LAM20 là diode Schottky IR thấp, VF thấp, phù hợp cho chỉnh lưu thông thường. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 20 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 5A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 20 V | 5A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| S6201 ROHM SemiconductorS6201 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 6A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 6A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6202 ROHM SemiconductorS6202 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 10A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6203 ROHM SemiconductorS6203 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 20A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 20A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6204 ROHM SemiconductorS6204 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 8A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 8A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6205 ROHM SemiconductorS6205 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 12A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 12A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6207 ROHM SemiconductorS6207 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 15A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 15A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6301 ROHM SemiconductorS6301 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 5A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 5A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6302 ROHM SemiconductorS6302 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 10A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6304 ROHM SemiconductorS6304 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 20A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 20A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6305 ROHM SemiconductorS6305 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 50A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 50A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6306 ROHM SemiconductorS6306 là diode Schottky Barrier SiC (Silicon Carbide) loại planar epitaxial. Tổng điện tích điện dung (Qc) nhỏ, giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 15A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 15A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6307 ROHM SemiconductorS6307 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 30A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6401 ROHM SemiconductorS6401 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1700 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1700 V | 10A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6403 ROHM SemiconductorS6403 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1700 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 25A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1700 V | 25A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6404 ROHM SemiconductorS6404 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1700 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 50A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1700 V | 50A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6508 ROHM SemiconductorS6508 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 20A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 650 V | 20A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6602 ROHM SemiconductorS6602 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 10A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| S6604 ROHM SemiconductorS6604 là diode chắn Schottky (SBD) loại planar epitaxial SiC (Silicon Carbide). Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động chuyển mạch tốc độ cao. Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 20A,Kiểu lắp: Through Hole, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Schottky | 1200 V | 20A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| SCS215AEGC11 ROHM SemiconductorGiảm tổn hao chuyển mạch, cho phép chuyển mạch tốc độ cao. (Đóng gói 3 chân) Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 650 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 15A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Standard | 650 V | 15A | — | — | — | — | — | — | — | — |