| 2N5238 Microchip. 170V 10A 1W Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 420.388,21 ₫
- 10+
- 401.279,655 ₫
- 25+
- 401.279,655 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5238S Microchip. 170V 10A 1W Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 420.388,21 ₫
- 10+
- 401.279,655 ₫
- 25+
- 401.279,655 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5241 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.141.136,15 ₫
- 10+
- 1.089.266,325 ₫
- 25+
- 1.089.266,325 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5252 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 420.388,21 ₫
- 10+
- 401.279,655 ₫
- 25+
- 401.279,655 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5277 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 420.388,21 ₫
- 10+
- 401.279,655 ₫
- 25+
- 401.279,655 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5286 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5287 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5288 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5289 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5290 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5301 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.768.977,43 ₫
- 10+
- 1.688.569,365 ₫
- 25+
- 1.688.569,365 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5302 Microchip. 60V 30A 5W NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.768.977,43 ₫
- 10+
- 1.688.569,365 ₫
- 25+
- 1.688.569,365 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5303 Microchip. 80V 20A 5W NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.768.977,43 ₫
- 10+
- 1.688.569,365 ₫
- 25+
- 1.688.569,365 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5312 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5313 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5314 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5315 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5316 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5317 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5319 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5320 Microchip. Custom | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 861.262,05 ₫
- 10+
- 822.113,775 ₫
- 25+
- 822.113,775 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5321 Microchip. 75 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 861.262,05 ₫
- 10+
- 822.113,775 ₫
- 25+
- 822.113,775 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5322 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 861.262,05 ₫
- 10+
- 822.113,775 ₫
- 25+
- 822.113,775 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5322E3 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 541.570,81 ₫
- 10+
- 516.953,955 ₫
- 25+
- 516.953,955 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5323 Microchip. 50 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 861.262,05 ₫
- 10+
- 822.113,775 ₫
- 25+
- 822.113,775 ₫
- +1 mức giá
| |