| 2N5389 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5404 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 721.902,06 ₫
- 10+
- 689.088,33 ₫
- 25+
- 689.088,33 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5405 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 721.902,06 ₫
- 10+
- 689.088,33 ₫
- 25+
- 689.088,33 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5406 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 721.902,06 ₫
- 10+
- 689.088,33 ₫
- 25+
- 689.088,33 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5407 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 721.902,06 ₫
- 10+
- 689.088,33 ₫
- 25+
- 689.088,33 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5408 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5409 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5410 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5411 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5412 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5415 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 484.730,4 ₫
- 10+
- 462.697,2 ₫
- 25+
- 462.697,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5415S Microchip. 200 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 930.797,78 ₫
- 10+
- 888.488,79 ₫
- 25+
- 888.488,79 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5415U4 Microchip. 200 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.475.875,93 ₫
- 10+
- 2.363.336,115 ₫
- 25+
- 2.363.336,115 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5415UA Microchip. 200 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.204.612,75 ₫
- 10+
- 1.149.857,625 ₫
- 25+
- 1.149.857,625 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5415UAC Microchip. 200 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.706.366,42 ₫
- 10+
- 1.628.804,31 ₫
- 25+
- 1.628.804,31 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416 Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 484.730,4 ₫
- 10+
- 462.697,2 ₫
- 25+
- 462.697,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416L Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 401.633,76 ₫
- 10+
- 383.377,68 ₫
- 25+
- 383.377,68 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416S Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 918.102,46 ₫
- 10+
- 876.370,53 ₫
- 25+
- 876.370,53 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416U4 Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.408.738,4 ₫
- 10+
- 4.208.341,2 ₫
- 25+
- 4.208.341,2 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416UA Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.427.934,97 ₫
- 10+
- 1.363.028,835 ₫
- 25+
- 1.363.028,835 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416UA/TR Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.432.839,98 ₫
- 10+
- 1.367.710,89 ₫
- 25+
- 1.367.710,89 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5416UAC Microchip. 300 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.706.366,42 ₫
- 10+
- 1.628.804,31 ₫
- 25+
- 1.628.804,31 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5427 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 841.353,48 ₫
- 10+
- 803.110,14 ₫
- 25+
- 803.110,14 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5428 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 841.353,48 ₫
- 10+
- 803.110,14 ₫
- 25+
- 803.110,14 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5429 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 841.353,48 ₫
- 10+
- 803.110,14 ₫
- 25+
- 803.110,14 ₫
- +1 mức giá
| |