| 2N5327 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 599.853,87 ₫
- 10+
- 572.587,785 ₫
- 25+
- 572.587,785 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5328 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5329 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5330 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5333 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 755.948,6 ₫
- 10+
- 721.587,3 ₫
- 25+
- 721.587,3 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5335 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 599.853,87 ₫
- 10+
- 572.587,785 ₫
- 25+
- 572.587,785 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5336 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 968.306,68 ₫
- 10+
- 924.292,74 ₫
- 25+
- 924.292,74 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5337 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 385.187,55 ₫
- 10+
- 367.679,025 ₫
- 25+
- 367.679,025 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5338 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 989.080,84 ₫
- 10+
- 944.122,62 ₫
- 25+
- 944.122,62 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339 Microchip. 100V 5A 1W NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 998.890,86 ₫
- 10+
- 953.486,73 ₫
- 25+
- 953.486,73 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339L Microchip. 100V 5A 1W NPN Long-Lead Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 989.369,37 ₫
- 10+
- 944.398,035 ₫
- 25+
- 944.398,035 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339P Microchip. 100V 5A 1W NPN Pin-D Test Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.243.275,77 ₫
- 10+
- 1.186.763,235 ₫
- 25+
- 1.186.763,235 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339QFN Microchip. 100V 5A 1W NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 597.545,63 ₫
- 10+
- 570.384,465 ₫
- 25+
- 570.384,465 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339QFN/TR Microchip. 100V 5A 1W NPN Power BJT THT TR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 597.545,63 ₫
- 10+
- 570.384,465 ₫
- 25+
- 570.384,465 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339T3 Microchip. 100V 5A 1W NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.442.496,41 ₫
- 10+
- 4.240.564,755 ₫
- 25+
- 4.240.564,755 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5339U3 Microchip. 100V 5A 1W NPN Low Profile CER Power BJT SMT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.859.710,79 ₫
- 10+
- 4.638.814,845 ₫
- 25+
- 4.638.814,845 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5344 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 925.027,18 ₫
- 10+
- 882.980,49 ₫
- 25+
- 882.980,49 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5345 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 933.971,61 ₫
- 10+
- 891.518,355 ₫
- 25+
- 891.518,355 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5346 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5347 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.796.234,19 ₫
- 10+
- 4.578.223,545 ₫
- 25+
- 4.578.223,545 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5349 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.796.234,19 ₫
- 10+
- 4.578.223,545 ₫
- 25+
- 4.578.223,545 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5384 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.963.581,59 ₫
- 10+
- 4.737.964,245 ₫
- 25+
- 4.737.964,245 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5385 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 4.963.581,59 ₫
- 10+
- 4.737.964,245 ₫
- 25+
- 4.737.964,245 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5386 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5388 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |