| 2N5091 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 579.656,77 ₫
- 10+
- 553.308,735 ₫
- 25+
- 553.308,735 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5092 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 579.656,77 ₫
- 10+
- 553.308,735 ₫
- 25+
- 553.308,735 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5114 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.088.046,63 ₫
- 10+
- 1.038.589,965 ₫
- 25+
- 1.038.589,965 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5114UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.672.608,41 ₫
- 10+
- 1.596.580,755 ₫
- 25+
- 1.596.580,755 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5114UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.677.513,42 ₫
- 10+
- 1.601.262,81 ₫
- 25+
- 1.601.262,81 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.088.912,22 ₫
- 10+
- 1.039.416,21 ₫
- 25+
- 1.039.416,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115E3 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.104.204,31 ₫
- 10+
- 1.054.013,205 ₫
- 25+
- 1.054.013,205 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.596.436,49 ₫
- 10+
- 1.523.871,195 ₫
- 25+
- 1.523.871,195 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5115UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.601.052,97 ₫
- 10+
- 1.528.277,835 ₫
- 25+
- 1.528.277,835 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.088.046,63 ₫
- 10+
- 1.038.589,965 ₫
- 25+
- 1.038.589,965 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116UA Microchip. 30V 500MW JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.695.402,28 ₫
- 10+
- 1.618.338,54 ₫
- 25+
- 1.618.338,54 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116UA/TR Microchip. 30V 500MW JFET TR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.695.402,28 ₫
- 10+
- 1.618.338,54 ₫
- 25+
- 1.618.338,54 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.596.436,49 ₫
- 10+
- 1.523.871,195 ₫
- 25+
- 1.523.871,195 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5116UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.601.052,97 ₫
- 10+
- 1.528.277,835 ₫
- 25+
- 1.528.277,835 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5147 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 523.681,95 ₫
- 10+
- 499.878,225 ₫
- 25+
- 499.878,225 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5148 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 523.681,95 ₫
- 10+
- 499.878,225 ₫
- 25+
- 499.878,225 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5149 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 523.681,95 ₫
- 10+
- 499.878,225 ₫
- 25+
- 499.878,225 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5151 Microchip. 80V 2A 1W PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 789.706,61 ₫
- 10+
- 753.810,855 ₫
- 25+
- 753.810,855 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5151L Microchip. 80V 2A 1W PNP Long-Lead Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 357.200,14 ₫
- 10+
- 340.963,77 ₫
- 25+
- 340.963,77 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5151U3 Microchip. 80V 2A 1W PNP Low Profile CER Power BJT SMT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.607.157,08 ₫
- 10+
- 2.488.649,94 ₫
- 25+
- 2.488.649,94 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5153 Microchip. 80V 2A 1W PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 427.889,99 ₫
- 10+
- 408.440,445 ₫
- 25+
- 408.440,445 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5153L Microchip. 80V 2A 1W PNP Long-Lead Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 440.008,25 ₫
- 10+
- 420.007,875 ₫
- 25+
- 420.007,875 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5153U3 Microchip. 80V 2A 1W PNP Low Profile CER Power BJT SMT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 3.264.716,95 ₫
- 10+
- 3.116.320,725 ₫
- 25+
- 3.116.320,725 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5237 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 585.715,9 ₫
- 10+
- 559.092,45 ₫
- 25+
- 559.092,45 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5237S Microchip. 120V 10A 1W Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 581.965,01 ₫
- 10+
- 555.512,055 ₫
- 25+
- 555.512,055 ₫
- +1 mức giá
| |