| 2N5010S Microchip. 500V 200mA 1W NPN Short-Lead Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 589.755,32 ₫
- 10+
- 562.948,26 ₫
- 25+
- 562.948,26 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5010U4 Microchip. 500V 200mA 1W NPN Power BJT SMT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.526.657,21 ₫
- 10+
- 2.411.809,155 ₫
- 25+
- 2.411.809,155 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5011 Microchip. 600V 200mA 1W NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 589.755,32 ₫
- 10+
- 562.948,26 ₫
- 25+
- 562.948,26 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5011S Microchip. 600V 200mA 1W NPN Short-Lead Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 589.755,32 ₫
- 10+
- 562.948,26 ₫
- 25+
- 562.948,26 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5011U4 Microchip. 600V 200mA 1W NPN Power BJT SMT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.526.657,21 ₫
- 10+
- 2.411.809,155 ₫
- 25+
- 2.411.809,155 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5012 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 589.755,32 ₫
- 10+
- 562.948,26 ₫
- 25+
- 562.948,26 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5038 Microchip. 90V 20A NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.443.515,59 ₫
- 10+
- 1.377.901,245 ₫
- 25+
- 1.377.901,245 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5039 Microchip. 75V 20A NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.443.515,59 ₫
- 10+
- 1.377.901,245 ₫
- 25+
- 1.377.901,245 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5048 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5049 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 13.978.701,44 ₫
- 10+
- 13.343.305,92 ₫
- 25+
- 13.343.305,92 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5050 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 824.041,68 ₫
- 10+
- 786.585,24 ₫
- 25+
- 786.585,24 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5051 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 824.041,68 ₫
- 10+
- 786.585,24 ₫
- 25+
- 786.585,24 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5052 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 824.041,68 ₫
- 10+
- 786.585,24 ₫
- 25+
- 786.585,24 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5067 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.951.905,45 ₫
- 10+
- 1.863.182,475 ₫
- 25+
- 1.863.182,475 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5068 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.951.905,45 ₫
- 10+
- 1.863.182,475 ₫
- 25+
- 1.863.182,475 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5069 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.951.905,45 ₫
- 10+
- 1.863.182,475 ₫
- 25+
- 1.863.182,475 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5071 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5074 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5075 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5076 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5077 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5083 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5084 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5085 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N5090 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.751.935,51 ₫
- 10+
- 7.399.574,805 ₫
- 25+
- 7.399.574,805 ₫
- +1 mức giá
| |