IC chuyên dụng (Specialized ICs)
396 mã linh kiện
396 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HV53001-E/KWX Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense and Boost Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| HV53001T-E/KWX Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense and Boost Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| HV53011-E/KVX Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| HV53011T-E/KVX Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| HV5308PG-B-G Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5308PG-B-G-M919 Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5308PJ-B-G Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5308PJ-B-G-M903 Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5408PG-B-G Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5522PG-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5522PJ-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5530PG-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 300V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5530PJ-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 300V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV56020T-V/KXX MicrochipDual 250V Amplifier Array with Integrated Monitoring Features Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| HV56022T-V/KNX MicrochipDual 250V Amplifier Array with Integrated Boost, DAC, Monitoring and Protection Features Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| HV5622PG-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5622PJ-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV56264T-E/AKA-VAO Microchip4-CH HV AMPLIFIER, 250V, TFBGA, AEQ Version | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV56264T-E/QEX-VAO Microchip4-CH HV AMPLIFIER, 250V, TSSOP, AEQ Version | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV56266T-E/2PW MicrochipSingle Channel 300V Amplfiier Array, 16-Ball TFBGA Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| HV56266T-E/RXB-VAO MicrochipSingle Channel 300V Amplfiier Array, 32-Lead QFN, AEQ Version | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5630PJ-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 300V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV57708PG-G Microchip64-CHANNEL, PUSH-PULL, 80V, 32MHz | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV57908PG-G Microchip64-CHANNEL, PUSH-PULL, 80V, 8MHz | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV7620PG-G Microchip32-CHANNEL, PUSH-PULL, 4 SHIFT REGISTER | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — |