Bỏ qua tới nội dung

Microchip

HV53011T-E/KVX

16-Ch +/- Push Pull with Current Sense

HV53011T-E/KVX, 59 TFBGA 8x8x1.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
HV53011T-E/KVX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
59 TFBGA 8x8x1.2mm
Vỏ (Package)
59 TFBGA 8x8x1.2mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
2000
Dòng sản phẩm Microchip
VHV ANALOG

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)IC chuyên dụng
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)

Thông tin chi tiết

HV53011T-E/KVX – ic chuyên dụng của Microchip Technology: 16-Ch +/- Push Pull with Current Sense.

  • Vỏ (Package): 59 TFBGA 8x8x1.2mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 2000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
HV5308PG-B-G

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
217.751 ₫
10+
207.853 ₫
25+
173.072 ₫
+1 mức giá

HV5308PG-B-G-M919

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
223.580 ₫
10+
213.418 ₫
25+
177.524 ₫
+1 mức giá

HV5308PJ-B-G

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
201.718 ₫
10+
192.549 ₫
25+
160.550 ₫
+1 mức giá

HV5308PJ-B-G-M903

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
207.840 ₫
10+
198.392 ₫
25+
165.559 ₫
+1 mức giá

HV5408PG-B-G

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
217.751 ₫
10+
207.853 ₫
25+
173.072 ₫
+1 mức giá

HV5522PG-G

Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
240.779 ₫
10+
229.835 ₫
25+
191.714 ₫
+1 mức giá

HV5522PJ-G

Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
227.370 ₫
10+
217.035 ₫
25+
180.584 ₫
+1 mức giá

HV5530PG-G

Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 300V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
264.682 ₫
10+
252.651 ₫
25+
210.635 ₫
+1 mức giá