Bỏ qua tới nội dung

Microchip

HV53001-E/KWX

16-Ch +/- Push Pull with Current Sense and Boost

HV53001-E/KWX, 105 TFBGA 9x9x1.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
HV53001-E/KWX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
105 TFBGA 9x9x1.2mm
Vỏ (Package)
105 TFBGA 9x9x1.2mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
260
Dòng sản phẩm Microchip
VHV ANALOG

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)IC chuyên dụng
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)

Thông tin chi tiết

HV53001-E/KWX – ic chuyên dụng của Microchip Technology: 16-Ch +/- Push Pull with Current Sense and Boost.

  • Vỏ (Package): 105 TFBGA 9x9x1.2mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 260

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
HV53001T-E/KWX

Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense and Boost

105 TFBGA 9x9x1.2mm

Đặt hàng trước
1+
343.387 ₫
10+
327.779 ₫
25+
273.520 ₫
+1 mức giá

HV53011-E/KVX

Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense

59 TFBGA 8x8x1.2mm

Đặt hàng trước
1+
297.622 ₫
10+
284.093 ₫
25+
236.791 ₫
+1 mức giá

HV53011T-E/KVX

Microchip16-Ch +/- Push Pull with Current Sense

59 TFBGA 8x8x1.2mm

Đặt hàng trước
1+
283.630 ₫
10+
270.737 ₫
25+
225.661 ₫
+1 mức giá

HV5308PG-B-G

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
217.751 ₫
10+
207.853 ₫
25+
173.072 ₫
+1 mức giá

HV5308PG-B-G-M919

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
223.580 ₫
10+
213.418 ₫
25+
177.524 ₫
+1 mức giá

HV5308PJ-B-G

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
201.718 ₫
10+
192.549 ₫
25+
160.550 ₫
+1 mức giá

HV5308PJ-B-G-M903

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PLCC 16.6x16.6x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
207.840 ₫
10+
198.392 ₫
25+
165.559 ₫
+1 mức giá

HV5408PG-B-G

Microchip32-CHANNEL, W/HI-VOLT CMOS OUTPUTS, 80V

44 PQFP 10x10x2.35mm

Đặt hàng trước
1+
217.751 ₫
10+
207.853 ₫
25+
173.072 ₫
+1 mức giá