IC chuyên dụng (Specialized ICs)
396 mã linh kiện
396 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HCS512-I/P MicrochipCode Hopping Decoder, 15 fnc Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS512-I/SO MicrochipCode Hopping Decoder, 15 fnc Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS512/SO MicrochipCode Hopping Decoder, 15 fnc Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS512T-I/SO MicrochipCode Hopping Decoder, 15 fnc Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS512T/SO MicrochipCode Hopping Decoder, 15 fnc Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS515-I/P MicrochipCode Hopping Decoder with serial interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS515-I/SL MicrochipCode Hopping Decoder with serial interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS515/P MicrochipCode Hopping Decoder with serial interface Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS515/SL MicrochipCode Hopping Decoder with serial interface Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HV254FG-G Microchip32-CHANNEL HIGH VOLTAGE AMPLIFIER ARRAY | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV256FG-G Microchip32-CHANNEL HIGH VOLTAGE AMPLIFIER ARRAY | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV257FG-G Microchip32-CHANNEL HIGH VOLTAGE SAMPLE AND HOLD AMPLIFIER ARRAY | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV264TS-G Microchip4-CH HV AMPLIFIER, 250V, TSSOP | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV265-I/QE MicrochipQUAD, HIGH VOLTAGE, AMPLIFIER ARRAY Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| HV2661FG-G Microchip24-CH LOW CHARGE INJECTION | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV2761FG-G Microchip24-CH LOW CHARGE INJECTION | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV3418PG-G Microchip64-CHANNEL, 180V, PUSH/PULL, RUGGEDIZED | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV430WG-G MicrochipRING GENERATOR IC | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV507PG-G Microchip64-CHANNEL, PUSH PULL, 325V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5122PG-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5122PJ-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV513K7-G MicrochipHVCMOS , 8-CHANNEL, W/PUSH-PULL OUTPUTS, 250V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV513WG-G MicrochipHVCMOS , 8-CHANNEL, W/PUSH-PULL OUTPUTS, 250V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5222PG-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | ||
| HV5222PJ-G Microchip32-CHANNEL, W/OPEN DRAIN OUTPUTS, 220V | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — |