IC chuyên dụng (Specialized ICs)
396 mã linh kiện
396 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HCS301-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder 3.5- 13V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS301/P MicrochipCode Hopping Encoder 3.5- 13V Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS301/SN MicrochipCode Hopping Encoder 3.5- 13V Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS301T-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder 3.5- 13V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS301T/SN MicrochipCode Hopping Encoder 3.5- 13V Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS320-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder w Shiftkey Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS360-I/P MicrochipCode Hopping Encoder 2.0 - 6.6V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS360-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder 2.0 - 6.6V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS360/SN MicrochipCode Hopping Encoder 2.0 - 6.6V Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS361-I/P MicrochipCode Hopping Encoder 2.0 - 6.6V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS361-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder 2.0 - 6.6V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS361T-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder 2.0 - 6.6V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS362-I/P MicrochipCode Hopping Encoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS362-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS362-I/ST MicrochipCode Hopping Encoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| HCS362T-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS362T-I/ST MicrochipCode Hopping Encoder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| HCS370-I/SL MicrochipCode Hopping Encoder, 2-5.5V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS410-I/SN MicrochipCode Hopping Encoder/Transponder Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS410/P MicrochipCode Hopping Encoder/Transponder Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS410/SN MicrochipCode Hopping Encoder/Transponder Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS410T/SN MicrochipCode Hopping Encoder/Transponder Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| HCS500-I/P MicrochipCode Hopping Decoder, 3 func Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| HCS500-I/SM MicrochipCode Hopping Decoder, 3 func Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIJ, | Đặt hàng trước |
| -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIJ | ||
| HCS500/SM MicrochipCode Hopping Decoder, 3 func Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIJ, | Đặt hàng trước |
| — | Surface Mount | SOIC | SOIJ |