PIC18F6585-E/PT Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 369.913,5 ₫
10+ 353.099,25 ₫
25+ 343.917 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 52 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24F08KL401-I/SS Microchip . PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.749,5 ₫
10+ 70.397,25 ₫
25+ 64.554 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ128GA202T-I/MM Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.835 ₫
10+ 136.342,5 ₫
25+ 124.934,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ06GS101A-E/P Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.328,5 ₫
10+ 77.631,75 ₫
26+ 70.755 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC33FJ32GP101-I/SO Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.239,5 ₫
10+ 87.092,25 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC dsPIC33FJ32MC101-E/SS Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.041 ₫
10+ 70.675,5 ₫
26+ 64.925 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP 44 ATMEGA16L-8AQR Microchip . 16MHZ, TQFP, IND. TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 191.224 ₫
10+ 182.532 ₫
25+ 167.228,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C57C-40/SP Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.251,5 ₫
10+ 67.058,25 ₫
26+ 65.455 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 40MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33EP64MC204T-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.729,5 ₫
10+ 103.787,25 ₫
26+ 95.135 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC16C621-20I/P Microchip . 1.75 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 136.130,5 ₫
10+ 129.942,75 ₫
26+ 121.635 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 80 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LCE625-04/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.940 ₫
10+ 100.170 ₫
26+ 97.520 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18F25K22-I/SP Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.944 ₫
10+ 93.492 ₫
25+ 85.701 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ16MC102-E/SP Microchip . 16-bit Motor Control Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.142,5 ₫
10+ 109.908,75 ₫
25+ 100.726,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ192GA106-E/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 192KB Flash, 16Kb RAM, 53 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 212.212 ₫
10+ 202.566 ₫
25+ 186.149,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — 53 192KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FJ256GB110T-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16Kb RAM, 84 I/O, nanoWatt,USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 241.362 ₫
10+ 230.391 ₫
25+ 210.913,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs USB — 84 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC24FJ48GA002-I/SP Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 48KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
25+ 103.787,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 48KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ128MC708T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 273.427 ₫
10+ 260.998,5 ₫
25+ 239.016,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33FJ32GP102T-E/SO Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.668,65 ₫
10+ 77.003,7 ₫
26+ 70.821,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ32MC202-E/SS Microchip . 16-bit DSC, 28LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.244 ₫
10+ 149.142 ₫
25+ 136.342,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC12HV615-E/MF Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz , · Số chân I/O: 6 , · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB ,
Đặt hàng trước
1+ 39.935,5 ₫
10+ 38.120,25 ₫
25+ 34.781,25 ₫ +1 mức giá — Tube — — 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC16C72A-04/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.215,5 ₫
10+ 127.160,25 ₫
25+ 123.821,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F65J50-I/PT Microchip . 32KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 50 I/O, Full Speed USB 2.0, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.341 ₫
10+ 126.325,5 ₫
25+ 115.752 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 10 MIPs USB — 50 32KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF25K80-I/MM Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.774 ₫
10+ 99.057 ₫
25+ 90.709,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ16GS404-I/TL Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH 2KB RAM SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.725,5 ₫
10+ 110.465,25 ₫
26+ 101.230 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC16C621AT-04/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.761,5 ₫
10+ 50.363,25 ₫
26+ 49.290 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC