PIC18F6680T-I/PT Microchip . 64 KB Flash, 3328 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 263.807,5 ₫
10+ 251.816,25 ₫
26+ 245.125 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 52 64KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F87K90T-I/PT Microchip . 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.774,5 ₫
10+ 167.784,75 ₫
25+ 153.872,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — LCD — 128KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF13K22-E/ML Microchip . 8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.470 ₫
10+ 50.085 ₫
26+ 45.845 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 8KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC18LF23K22T-I/SS Microchip . 8KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.000,5 ₫
10+ 68.727,75 ₫
25+ 63.162,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24F08KL201-I/SS Microchip . PIC24F Core, 8KB Flash, 512B RAM, 3V, 10-bit ADC, Comparator, CCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.838,5 ₫
10+ 60.936,75 ₫
25+ 55.093,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 8KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ128GA204-I/PT Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 148.665 ₫
10+ 141.907,5 ₫
25+ 129.664,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP64MC502-I/MM Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.357 ₫
10+ 99.613,5 ₫
25+ 90.987,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ256MC710-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 328.229 ₫
10+ 313.309,5 ₫
25+ 287.154 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33FJ32GP202-E/SS Microchip . 16-bit DSC, 28LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.936 ₫
10+ 106.848 ₫
26+ 98.050 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16C621-04E/P Microchip . 1.75 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.215,5 ₫
10+ 127.160,25 ₫
26+ 118.985 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 80 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18LF26K22T-I/ML Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.689 ₫
10+ 101.839,5 ₫
25+ 93.492 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ64GA002-E/SO Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 64KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 124.762 ₫
10+ 119.091 ₫
25+ 109.630,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 64KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ32GP302-E/SP Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 180.730 ₫
10+ 172.515 ₫
25+ 158.324,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 64 ATMEGA165PA-AU Microchip . 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 127.385,5 ₫
10+ 121.595,25 ₫
25+ 111.300 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16C63-04I/SO Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 174.900 ₫
10+ 166.950 ₫
26+ 162.445 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF724-E/P Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.741,5 ₫
10+ 83.753,25 ₫
25+ 76.797 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F67K90-E/PT Microchip . 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.066 ₫
10+ 168.063 ₫
25+ 154.150,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 128KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF2480T-I/ML Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.094,5 ₫
10+ 190.044,75 ₫
25+ 185.871 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC24FJ16MC102-E/SO Microchip . 16-bit Motor Control Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.498,5 ₫
10+ 72.066,75 ₫
26+ 65.985 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ128MC506A-H/MR Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 220.665,5 ₫
10+ 210.635,25 ₫
26+ 193.185 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ32GS608-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 32KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 209.297 ₫
10+ 199.783,5 ₫
25+ 182.810,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC16LF767-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 180.147 ₫
10+ 171.958,5 ₫
25+ 169.176 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F6525-I/PT Microchip . 48 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 311.905 ₫
10+ 297.727,5 ₫
25+ 289.936,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 52 48KB FLASH — 3840 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F6622-E/PT Microchip . 64KB Flash, 4KB RAM, 1KB EEPROM, 54 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 312.196,5 ₫
10+ 298.005,75 ₫
25+ 273.241,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 54 64KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF26K22-E/ML Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 114.851 ₫
10+ 109.630,5 ₫
25+ 100.726,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6)