Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC24FJ128GA202T-I/MM

128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

PIC24FJ128GA202T-I/MM, 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC24FJ128GA202T-I/MM
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 24F
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)16 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)128KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)8K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)28-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)28-QFN-S (6x6)
Mã tương tự
PIC24FJ128GA202T-I/SO

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

28 SOIC .300in T/R

Đặt hàng trước
1+
111.353 ₫
10+
106.292 ₫
26+
97.520 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA202T-I/SS

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

28 SSOP .209in T/R

Đặt hàng trước
1+
138.754 ₫
10+
132.447 ₫
25+
121.317 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA204-E/PT

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

Đặt hàng trước
1+
162.949 ₫
10+
155.542 ₫
25+
142.742 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA204-I/ML

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
150.706 ₫
10+
143.855 ₫
25+
132.169 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA204-I/PT

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
148.665 ₫
10+
141.908 ₫
25+
129.665 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA204T-I/ML

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
150.997 ₫
10+
144.134 ₫
25+
132.725 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA204T-I/PT

Microchip128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
119.807 ₫
10+
114.361 ₫
26+
104.675 ₫
+1 mức giá

PIC24FJ128GA306-I/MR

Microchip16-bit, 16 MIPS, 128 KB Flash, 8 KB RAM, 53 I/O, LCD, XLP w/Vbat

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
132.924 ₫
10+
126.882 ₫
25+
116.030 ₫
+1 mức giá