Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ16GS404-I/TL

16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH 2KB RAM SMPS

dsPIC33FJ16GS404-I/TL, 44 VTLA 6x6x0.9mm TUBE

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ16GS404-I/TL
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 VTLA 6x6x0.9mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tube
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)16KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)2K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)44-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)44-VTLA (6x6)
Mã tương tự
dsPIC33FJ16GS404T-50I/ML

Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
164.406 ₫
10+
156.933 ₫
25+
143.855 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS404T-50I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
160.325 ₫
10+
153.038 ₫
25+
140.238 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS404T-50I/TL

Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

44 VTLA 6x6x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
121.556 ₫
10+
116.030 ₫
26+
106.265 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS404T-E/TL

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

Đặt hàng trước
1+
128.366 ₫
10+
122.531 ₫
26+
112.413 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS404T-I/ML

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
118.058 ₫
10+
112.691 ₫
26+
103.350 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS404T-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
152.746 ₫
10+
145.803 ₫
25+
133.560 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS404T-I/TL

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

44 VTLA 6x6x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
116.017 ₫
10+
110.744 ₫
26+
101.495 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-50I/MM

Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
175.483 ₫
10+
167.507 ₫
25+
153.594 ₫
+1 mức giá