Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ16GS502-50I/MM

16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

dsPIC33FJ16GS502-50I/MM, 28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ16GS502-50I/MM
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tube
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)50 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)16KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)28-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)28-QFN-S (6x6)
Mã tương tự
dsPIC33FJ16GS502-50I/SO

Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

28 SOIC .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
172.568 ₫
10+
164.724 ₫
25+
150.812 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-50I/SP

Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS

28 SPDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
188.892 ₫
10+
180.306 ₫
25+
165.281 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-E/MM

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
187.726 ₫
10+
179.193 ₫
25+
164.168 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-E/MX

Microchip28 pins, 16KB flash, SMPS peripherals

Đặt hàng trước
1+
187.726 ₫
10+
179.193 ₫
25+
164.168 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-E/SO

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

28 SOIC .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
181.605 ₫
10+
173.350 ₫
25+
158.881 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-E/SP

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

28 SPDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
198.512 ₫
10+
189.488 ₫
25+
173.350 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-H/MM

Microchip16 Bit DSC, 16KB Flash, 2KB RAM, 50 MHz, 28 Pin, SMPS PWM

28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
220.957 ₫
10+
210.914 ₫
25+
193.106 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ16GS502-H/SO

Microchip16 Bit DSC, 16KB Flash, 2KB RAM, 50 MHz, 28 Pin, SMPS PWM

28 SOIC .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
218.042 ₫
10+
208.131 ₫
25+
190.323 ₫
+1 mức giá