PIC16LF724-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.547 ₫
10+ 60.658,5 ₫
26+ 55.650 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F4580T-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 213.086,5 ₫
10+ 203.400,75 ₫
25+ 199.227 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F8393T-I/PT Microchip . PIC18F with 192-segment LCD driver and 12-bit ADC, 8KB Flash, 768B RAM, CCP, MSSP, AUART, EUART
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
26+ 121.900 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART LCD, PWM — 8KB FLASH — 768 x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33EP512GM710-E/PT Microchip . 512KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 288.585 ₫
10+ 275.467,5 ₫
25+ 252.094,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 512KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33EP64MC506-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.345 ₫
10+ 119.647,5 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 32 ATMEGA168A-MUR Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 66.170,5 ₫
10+ 63.162,75 ₫
25+ 58.154,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16F886T-I/ML Microchip . 14KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.490,5 ₫
10+ 85.422,75 ₫
25+ 83.196,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F27J53-I/ML Microchip . 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 157.701,5 ₫
10+ 150.533,25 ₫
25+ 138.290,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18LF14K50T-I/SS Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 15 I/O, 10-Bit ADC, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.620 ₫
10+ 77.910 ₫
25+ 71.510,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — USB — 15 16KB FLASH — 768 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18LF23K22-E/ML Microchip . 8KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.838,5 ₫
10+ 60.936,75 ₫
26+ 55.915 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18LF25K22-I/SP Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.944 ₫
10+ 93.492 ₫
25+ 85.701 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ64GA202-I/MM Microchip . 64KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.758 ₫
10+ 125.769 ₫
25+ 114.917,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33EP512MC202-I/MM Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 149.831 ₫
10+ 143.020,5 ₫
25+ 131.055,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ32GP102-E/TL Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.660,5 ₫
10+ 79.857,75 ₫
26+ 73.140 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) PIC16C57C-20E/SO Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.203 ₫
10+ 78.466,5 ₫
26+ 76.585 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C57C-40/P Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.251,5 ₫
10+ 67.058,25 ₫
26+ 65.455 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 40MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC18F27J53T-I/SS Microchip . 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.037,5 ₫
10+ 146.081,25 ₫
25+ 133.838,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF2525T-I/SO Microchip . 48 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 184.811 ₫
10+ 176.410,5 ₫
25+ 172.515 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 48KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF4320T-I/PT Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 259.435 ₫
10+ 247.642,5 ₫
25+ 241.242,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FJ16GA002-I/SS Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.616 ₫
10+ 84.588 ₫
25+ 77.353,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 16KB FLASH — 4096 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP512MC504T-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 158.284,5 ₫
10+ 151.089,75 ₫
26+ 138.595 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC16C57-RC/P Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.940,5 ₫
10+ 168.897,75 ₫
25+ 162.776,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC16LC773-I/SP Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 145.458,5 ₫
10+ 138.846,75 ₫
26+ 135.150 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LCE623-04I/P Microchip . 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.656,5 ₫
10+ 86.535,75 ₫
26+ 84.270 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18F86J72-I/PT Microchip . Energy Meter Device with 2x16/24-bit Delta-Sigma ADC with PGA, 12-bit SAR ADC, Segmented LCD, 64KB Flash, 4KB RAM, RTCC, CTMU, 2xUART, SPI, 12 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 214.544 ₫
10+ 204.792 ₫
25+ 187.262,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs SPI Cap Sense, LCD — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12)