dsPIC33EP512MU814-E/PH Microchip . 144 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 404.893,5 ₫
10+ 386.489,25 ₫
25+ 354.490,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 512KB FLASH — 52K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 144-TQFP 144-TQFP (16x16) PIC16LF76-I/SP Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 179.564 ₫
10+ 171.402 ₫
25+ 167.228,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F45K80-E/PT Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 124.179 ₫
10+ 118.534,5 ₫
25+ 108.795,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F65K90-I/MR Microchip . 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.839 ₫
10+ 129.664,5 ₫
25+ 119.091 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 32KB FLASH 1K x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18LF25K80-I/SS Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
25+ 86.814 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24FJ16GA002-E/SP Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.353 ₫
10+ 106.291,5 ₫
25+ 97.387,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 16KB FLASH — 4096 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ32MC101-I/SS Microchip . 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.239,5 ₫
10+ 87.092,25 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33EP256MU810-I/PT Microchip . 100 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 297.913 ₫
10+ 284.371,5 ₫
25+ 260.998,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33EP512GM604-E/PT Microchip . 512KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 255.062,5 ₫
10+ 243.468,75 ₫
25+ 223.434,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 512KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP512MC204-H/ML Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 215.127 ₫
10+ 205.348,5 ₫
25+ 188.375,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F25K50-I/SS Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.822,5 ₫
10+ 87.648,75 ₫
25+ 80.414,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F452T-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 265.848 ₫
10+ 253.764 ₫
25+ 247.086 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 34 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F46J13T-I/PT Microchip . 44-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.608 ₫
10+ 97.944 ₫
26+ 89.570 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24F16KA301-E/SO Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.575,5 ₫
10+ 82.640,25 ₫
26+ 76.055 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC24F16KM204-E/PT Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.094 ₫
10+ 121.317 ₫
25+ 111.021,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FJ64GA010-I/PF Microchip . 64KB Flash, 8 Kb RAM, 84 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.151 ₫
10+ 165.280,5 ₫
25+ 151.646,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — — — 84 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33EP512MC504-H/ML Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 229.993,5 ₫
10+ 219.539,25 ₫
25+ 201.453 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ06GS202-I/MM Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 1 KB RAM SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.256 ₫
10+ 129.108 ₫
25+ 118.256,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) 32 ATMEGA168-20MUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 112.519 ₫
10+ 107.404,5 ₫
25+ 98.500,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC12HV615-E/P Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz , · Số chân I/O: 6 , · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB ,
Đặt hàng trước
1+ 41.684,5 ₫
10+ 39.789,75 ₫
25+ 36.172,5 ₫ +1 mức giá — Tube — — 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC16F74-E/PT Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 157.993 ₫
10+ 150.811,5 ₫
26+ 146.810 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F25K80-H/SS Microchip . CAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.636,5 ₫
10+ 119.925,75 ₫
25+ 109.908,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F67K90-E/MR Microchip . 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
26+ 121.900 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 128KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18F97J94-I/PT Microchip . 100 pins, 128KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.483 ₫
10+ 167.506,5 ₫
25+ 153.594 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 16 MIPs USB LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC18LF26J13-I/ML Microchip . 28-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.341 ₫
10+ 126.325,5 ₫
25+ 115.752 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6)