 | PIC18LF2420-I/SO Microchip. 16 KB Flash,768 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 138.462,5 ₫
- 10+
- 132.168,75 ₫
- 25+
- 129.108 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24F16KA304T-I/PT Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.571,5 ₫
- 10+
- 89.318,25 ₫
- 26+
- 81.885 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24F32KA301-E/P Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.337 ₫
- 10+
- 133.003,5 ₫
- 25+
- 121.873,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC24FJ256GB210T-I/BG Microchip. 16-bit, 256KB Flash, 96K RAM, USB Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 296.455,5 ₫
- 10+
- 282.980,25 ₫
- 25+
- 258.772,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | USB | — | — | 256KB | FLASH | — | 96K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | dsPIC33EP512GP504-I/TL Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.993 ₫
- 10+
- 150.811,5 ₫
- 26+
- 138.065 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33FJ128MC510A-I/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.180 ₫
- 10+
- 255.990 ₫
- 25+
- 235.121,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC16C57-XTI/SO Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 206.673,5 ₫
- 10+
- 197.279,25 ₫
- 25+
- 190.323 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F874-04I/PT Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 222.123 ₫
- 10+
- 212.026,5 ₫
- 26+
- 208.290 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 7KB | FLASH | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F4321-E/P Microchip. 8KB Flash, 512 bytes RAM, 256 bytes EEPROM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 150.705,5 ₫
- 10+
- 143.855,25 ₫
- 25+
- 131.890,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24EP64GP206-E/MR Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.300,5 ₫
- 10+
- 124.377,75 ₫
- 25+
- 113.804,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24F08KL301-I/SS Microchip. PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 3V, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.385 ₫
- 10+
- 52.867,5 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC24FJ32MC102-E/ML Microchip. 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.895,5 ₫
- 10+
- 104.900,25 ₫
- 25+
- 96.552,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24FJ64GB108-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16Kb RAM, 68 I/O, nanoWatt,USB OTG Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 193.847,5 ₫
- 10+
- 185.036,25 ₫
- 25+
- 168.897,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | USB | — | 68 | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33EP512GP502T-I/MM Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.782,5 ₫
- 10+
- 154.428,75 ₫
- 25+
- 141.907,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC16C620A-04/SS Microchip. 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.340,5 ₫
- 10+
- 57.597,75 ₫
- 25+
- 55.928,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | — | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18F45K22T-I/ML Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.648,5 ₫
- 10+
- 99.891,75 ₫
- 25+
- 92.100,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F6621-I/PT Microchip. 64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 334.642 ₫
- 10+
- 319.431 ₫
- 25+
- 311.083,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 64KB | FLASH | — | 3840 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24F16KA102T-I/SS Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 16 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.741,5 ₫
- 10+
- 83.753,25 ₫
- 25+
- 75.962,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 16 | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33EP512GP506-H/PT Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 240.779 ₫
- 10+
- 229.834,5 ₫
- 25+
- 210.913,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ32GS406-E/MR Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 32KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.628,5 ₫
- 10+
- 133.281,75 ₫
- 26+
- 121.105 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16C56A-40/SS Microchip. 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.591,5 ₫
- 10+
- 55.928,25 ₫
- 26+
- 54.590 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 40MHz | — | — | 12 | 1.5KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18LF26J53-I/ML Microchip. 28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 144.001 ₫
- 10+
- 137.455,5 ₫
- 25+
- 126.325,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24F16KM204-I/MV Microchip. 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 118.932 ₫
- 10+
- 113.526 ₫
- 25+
- 104.065,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-UFQFN Exposed Pad | 48-UQFN (6x6) |
 | PIC24F32KA304-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 132.341 ₫
- 10+
- 126.325,5 ₫
- 25+
- 115.195,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP256GP506-I/MR Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 159.742 ₫
- 10+
- 152.481 ₫
- 25+
- 139.959,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |