PIC18F6410T-I/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.733,5 ₫
10+ 97.109,25 ₫
26+ 94.605 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 68 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF4331-I/P Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 174.608,5 ₫
10+ 166.671,75 ₫
25+ 162.498 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24F16KM204-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.725,5 ₫
10+ 110.465,25 ₫
25+ 101.004,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FJ128GA010-I/PT Microchip . 128KB Flash, 8 Kb RAM, 84 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.738 ₫
10+ 159.159 ₫
25+ 146.081,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — — — 84 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33EP256MU814-I/PL Microchip . 144 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 341.055 ₫
10+ 325.552,5 ₫
25+ 298.840,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20) dsPIC33FJ06GS101-I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.980,5 ₫
10+ 102.117,75 ₫
25+ 92.379 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C57-LPE/SO Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.094,5 ₫
10+ 190.044,75 ₫
25+ 182.810,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F716-I/P Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.850,5 ₫
10+ 40.902,75 ₫
25+ 39.233,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 13 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LC558-04I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.175 ₫
10+ 125.212,5 ₫
26+ 120.575 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF723A-I/SP Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 41.101,5 ₫
10+ 39.233,25 ₫
26+ 35.775 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LF818-I/ML Microchip . 1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.243,5 ₫
10+ 80.414,25 ₫
25+ 77.631,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 1.75KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F26J13-I/SO Microchip . 28-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.094 ₫
10+ 121.317 ₫
25+ 111.578,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F27J53-I/SS Microchip . 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.997 ₫
10+ 144.133,5 ₫
25+ 132.725,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F46J53T-I/ML Microchip . 44-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 114.268 ₫
10+ 109.074 ₫
26+ 100.170 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F87J94T-I/PT Microchip . 80 pins, 128KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.551,5 ₫
10+ 122.708,25 ₫
26+ 112.625 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs USB LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF25K50-E/SS Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.442 ₫
10+ 96.831 ₫
25+ 88.483,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF43K22-I/MV Microchip . 8KB, Flash, 512bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.575,5 ₫
10+ 82.640,25 ₫
25+ 75.962,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) dsPIC33FJ128GP802-E/SP Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 240.779 ₫
10+ 229.834,5 ₫
25+ 211.191,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 64 ATMEGA165PV-8AN Microchip . 8 MHz, 105C, Green, TQFP
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 170.819 ₫
10+ 163.054,5 ₫
25+ 149.698,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16C57C-40/SS Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.247,5 ₫
10+ 73.736,25 ₫
26+ 71.815 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 40MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF723T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.344,5 ₫
10+ 50.919,75 ₫
26+ 46.640 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F2580T-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 211.920,5 ₫
10+ 202.287,75 ₫
25+ 197.001 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC18F25K22-E/SO Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.446 ₫
10+ 90.153 ₫
25+ 82.640,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F26K22T-I/SS Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.150,5 ₫
10+ 96.552,75 ₫
25+ 88.483,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F45K20-E/ML Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.332,5 ₫
10+ 70.953,75 ₫
26+ 65.190 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8)