Tụ tantalum (Tantalum Capacitors)
93 mã linh kiện
93 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện dung | Sai số | Điện áp định mức | Kiểu lắp | Vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCTP1C106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 16V 20% 0805 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGB1A476M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 47UF 10V 20% 1411 Điện dung: 47 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 47 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCFGB1A336M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 33UF 10V 20% 1411 Điện dung: 33 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 33 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCFGB1C106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 16V 20% 1411 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCA1A335M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 3.3UF 10V 20% 1206 Điện dung: 3.3 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 3.3 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCFGB0J227M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 220UF 6.3V 20% 1411 Điện dung: 220 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 220 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCM0G226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 4V 20% 0603 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 4V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 4V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCFGB0J226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 6.3V 20% 1411 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCTU1D334M8R ROHM SemiconductorCAP 0.33UF 20V 20% 0402 Điện dung: 0.33 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 20V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 0.33 µF | ±20% | 20V | Surface Mount | 0402 (1005 Metric) | ||
| TCFGB1A226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 10V 20% 1411 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCM0J475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 6.3V 20% 0603 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCTAL1A476M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 47UF 10V 20% 1206 Điện dung: 47 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 47 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCP1A155M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1.5UF 10V 20% 0805 Điện dung: 1.5 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1.5 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCP0J156M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 15UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 15 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 15 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCTP0J336M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 33UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 33 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 33 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGB1A107M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 100UF 10V 20% 1411 Điện dung: 100 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 100 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCA1C105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 16V 20% 1206 Điện dung: 1 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCFGB1C335M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 3.3UF 16V 20% 1411 Điện dung: 3.3 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 3.3 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCP1A106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 10V 20% 0805 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGB1C226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 16V 20% 1411 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCTAL1C226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 16V 20% 1206 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCFGB1C156M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 15UF 16V 20% 1411 Điện dung: 15 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 15 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCP0J106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCTAL1A336M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 33UF 10V 20% 1206 Điện dung: 33 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 33 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCTP0G476M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 47UF 4V 20% 0805 Điện dung: 47 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 4V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 47 µF | ±20% | 4V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) |