Tụ tantalum (Tantalum Capacitors)
93 mã linh kiện
93 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện dung | Sai số | Điện áp định mức | Kiểu lắp | Vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCA0G106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 4V 20% 1206 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 4V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 4V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCP1A105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 10V 20% 0805 Điện dung: 1 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCA1A475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 10V 20% 1206 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| 4.7 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCA1A106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 10V 20% 1206 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| 10 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCA1A226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 10V 20% 1206 Điện dung: 22 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 22 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCM0J106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 6.3V 20% 0603 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCM1A106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 10V 20% 0603 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCFGB1C336M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 33UF 16V 20% 1411 Điện dung: 33 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 33 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCA1C225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 16V 20% 1206 Điện dung: 2.2 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 2.2 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCA1C106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 16V 20% 1206 Điện dung: 10 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 10 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCA1D105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 20V 20% 1206 Điện dung: 1 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 20V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1 µF | ±20% | 20V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCFGB0J476M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 47UF 6.3V 20% 1411 Điện dung: 47 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 47 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCA1C685M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 6.8UF 16V 20% 1206 Điện dung: 6.8 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 6.8 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCP1A475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 10V 20% 0805 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGB0J107M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 100UF 6.3V 20% 1411 Điện dung: 100 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 100 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCFGP1A475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 10V 20% 0805 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCA1C335M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 3.3UF 16V 20% 1206 Điện dung: 3.3 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 3.3 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCP0J685M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 6.8UF 6.3V 20% 0805 Điện dung: 6.8 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 6.8 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCA1A685M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 6.8UF 10V 20% 1206 Điện dung: 6.8 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 6.8 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCFGP1C105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 16V 20% 0805 Điện dung: 1 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 1 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 0805 (2012 Metric) | ||
| TCFGB1C685M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 6.8UF 16V 20% 1411 Điện dung: 6.8 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 6.8 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1411 (3528 Metric) | ||
| TCTAL0J107M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 100UF 6.3V 20% 1206 Điện dung: 100 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 6.3V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 100 µF | ±20% | 6.3V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCM1A225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 10V 20% 0603 Điện dung: 2.2 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 10V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 2.2 µF | ±20% | 10V | Surface Mount | 0603 (1608 Metric) | ||
| TCA1C475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 16V 20% 1206 Điện dung: 4.7 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 4.7 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) | ||
| TCTAL1C156M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 15UF 16V 20% 1206 Điện dung: 15 µFSai số: ±20%,Điện áp định mức: 16V,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| 15 µF | ±20% | 16V | Surface Mount | 1206 (3216 Metric) |