TCM1A106M8R
CAP TANT 10UF 10V 20% 0603

Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ tantalum |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | ROHM Semiconductor |
| Điện dung (Capacitance) | 10 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 10V |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 0603 (1608 Metric) |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| TCM1A225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 10V 20% 0603 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCM1A475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 10V 20% 0603 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCM1C105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 16V 20% 0603 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCM1C225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 16V 20% 0603 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP0G106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 4V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP0G226M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 22UF 4V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP0J106M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 10UF 6.3V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP0J156M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 15UF 6.3V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
|
-2012-pkg.jpg)