TCP1A155M8R
CAP TANT 1.5UF 10V 20% 0805
-2012-pkg.jpg)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ tantalum |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | ROHM Semiconductor |
| Điện dung (Capacitance) | 1.5 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 10V |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 0805 (2012 Metric) |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| TCP1A225M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 2.2UF 10V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP1A335M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 3.3UF 10V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP1A475M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 4.7UF 10V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCP1C105M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 1UF 16V 20% 0805 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCTAL0E227M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 220UF 2.5V 20% 1206 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCTAL0J107M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 100UF 6.3V 20% 1206 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCTAL1A336M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 33UF 10V 20% 1206 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| TCTAL1A476M8R ROHM SemiconductorCAP TANT 47UF 10V 20% 1206 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
|
.jpg)