Bộ dao động (Oscillators)
12.925 mã linh kiện
12.925 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Bộ cộng hưởng gốc | Loại | Tần số | Ngõ ra | Điện áp nguồn | Độ ổn định tần số | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DSC6001ME2A-032.7680 MicrochipMEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -20C-70C, 25ppm, 2x1.6mm Bộ cộng hưởng gốc: MEMSLoại: XO (Standard),Tần số: 32.768 MHz,Ngõ ra: LVCMOS, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | MEMS | XO (Standard) | 32.768 MHz | LVCMOS | — | ±25ppm | -20°C ~ 70°C | Surface Mount | — | ||
| DSC6101JI2A-025.0000 MicrochipUltra-low power MEMS Oscillator, lower jitter, Pin1=OE, standard drive Bộ cộng hưởng gốc: MEMSLoại: XO (Standard),Tần số: 25 MHz,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | MEMS | XO (Standard) | 25 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| DSC6301HE1HA-016.3840T MicrochipSpread Spectrum MEMS Oscillator, -0.50% SS, -20C-70C, 50ppm, 1.6x1.2mm Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Bộ cộng hưởng gốc: MEMS,Loại: XO (Standard),Tần số: 16.384 MHz, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | MEMS | XO (Standard) | 16.384 MHz | — | — | ±50ppm | -20°C ~ 70°C | Surface Mount | 0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm) | ||
| DSC6101JI2A-032.0000 MicrochipMEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -40C-85C, 25ppm, 2.5x2.0mm Bộ cộng hưởng gốc: MEMSLoại: XO (Standard),Tần số: 32 MHz,Ngõ ra: LVCMOS, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | MEMS | XO (Standard) | 32 MHz | LVCMOS | — | ±25ppm | -40°C ~ 85°C | Surface Mount | 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) | ||
| DSC6101CI1A-012.0000T MicrochipMEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -40C-85C, 50ppm, 3.2x2.5mm Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Bộ cộng hưởng gốc: MEMS,Loại: XO (Standard),Tần số: 12 MHz, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | MEMS | XO (Standard) | 12 MHz | LVCMOS | — | ±50ppm | -40°C ~ 85°C | Surface Mount | 0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm) | ||
| DSC6101JI2A-024.8060T MicrochipMEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -40C-85C, 25ppm, 2.5x2.0mm Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Bộ cộng hưởng gốc: MEMS,Loại: XO (Standard),Tần số: 24.806 MHz, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | MEMS | XO (Standard) | 24.806 MHz | LVCMOS | — | ±25ppm | -40°C ~ 85°C | Surface Mount | 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) | ||
| DSC6331CI1CA-025.0000 MicrochipSpread Spectrum MEMS Oscillator, +-1.0% SS, -40C-85C, 50ppm, 3.2x2.5mm Bộ cộng hưởng gốc: MEMSLoại: XO (Standard),Tần số: 25 MHz,Độ ổn định tần số: ±50ppm, | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | MEMS | XO (Standard) | 25 MHz | — | — | ±50ppm | -40°C ~ 85°C | Surface Mount | 0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm) | ||
| EV7050EAN EpsonBộ dao động SAW điều khiển bằng điện áp (VCSO). Ngõ ra: LV-PECL. Jitter pha thấp. Jitter pha thấp : 18 fs typ. *3 Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| MG7050EAN EpsonBộ dao động SAW đa ngõ ra vi sai (Differential Multi Output SAW Oscillator) (LV-PECL). Jitter thấp : 0.3ps Max. 2 hoặc 4 ngõ ra và có thể Loại: XO (Standard)Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| MG7050HAN EpsonBộ dao động SAW (SAW OSCILLATOR) đa ngõ ra vi sai dựa trên SAW (HCSL). Jitter thấp : 0.3ps Max. 2 hoặc 4 ngõ ra và có thể Loại: XO (Standard)Ngõ ra: HCSL,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | — | HCSL | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| MG7050VAN EpsonBộ dao động (OSCILLATOR) đa ngõ ra vi sai (LVDS). Jitter thấp : 0.3ps Max. 2 hoặc 4 ngõ ra và có thể Loại: XO (Standard)Ngõ ra: LVDS,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | — | LVDS | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG-210STF EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz Tần số: 1.2 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 1.2 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG-3031CM EpsonBộ dao động SPXO. Tích hợp thạch anh 32.768 kHz, hoạt động hiệu quả không cần hiệu chỉnh. Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG-3031CMA EpsonBộ dao động SPXO cho ô tô. Tích hợp thạch anh 32.768 kHz, hoạt động hiệu quả không cần hiệu chỉnh. Kiểu lắp: Surface Mount Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG-9101CA EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm) Loại: XO (Standard)Tần số: 0.67 MHz,Độ ổn định tần số: ±1ppm,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 0.67 MHz | — | — | ±1ppm | — | Surface Mount | — | ||
| SG-9101CB EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm) Loại: XO (Standard)Tần số: 0.67 MHz,Độ ổn định tần số: ±1ppm,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 0.67 MHz | — | — | ±1ppm | — | Surface Mount | — | ||
| SG-9101CE EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm) Loại: XO (Standard)Tần số: 0.67 MHz,Độ ổn định tần số: ±1ppm,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 0.67 MHz | — | — | ±1ppm | — | Surface Mount | — | ||
| SG-9101CG EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm) Loại: XO (Standard)Tần số: 0.67 MHz,Độ ổn định tần số: ±1ppm,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 0.67 MHz | — | — | ±1ppm | — | Surface Mount | — | ||
| SG-9101CGA EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) cho ô tô, hoạt động đến +125℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm) Loại: XO (Standard)Tần số: 0.67 MHz,Độ ổn định tần số: ±1ppm,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 0.67 MHz | — | — | ±1ppm | — | Surface Mount | — | ||
| SG2016CAA EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) cho ô tô. Dải tần số : 1.2 MHz to 54 MHz Loại: XO (Standard)Tần số: 1.2 MHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 1.2 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG2016CAN EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz Tần số: 1.2 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 1.2 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG2016CBA EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) cho ô tô. Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) tần số cao, jitter thấp. Hoạt động ở +125 ℃. Dải tần số : 5 tần số tiêu chuẩn (75 MHz to 170 MHz) Loại: XO (Standard)Tần số: 75 MHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 75 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG2016CBN EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) tần số cao, jitter thấp. Hoạt động ở +125 ℃. Dải tần số : 5 tần số tiêu chuẩn (75 MHz to 170 MHz) Loại: XO (Standard)Tần số: 75 MHz,Kiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | XO (Standard) | 75 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG2016EGN EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz Tần số: 25 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 25 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — | ||
| SG2016EGN-HFR EpsonBộ dao động SPXO. Tần số : 500 MHz đến 625 MHz. Đặc tính jitter pha thấp 15 fs Typ.. Dải tần số : 500 MHz to 625 MHz Tần số: 500 MHzKiểu lắp: Surface Mount, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | 500 MHz | — | — | — | — | Surface Mount | — |