Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG-210STF

SG-210STF – Bộ dao động thạch anh

Bộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz

SG-210STF, 2.5 x 2 x 0.8 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG-210STF
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
2.5 x 2 x 0.8 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
Số mã đặt hàng
83
Dải tần số có sẵn
1.5 – 72 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Epson
Tần số (Frequency)1.2 MHz
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG-210STF: Bộ dao động SPXO.

Các mã đặt hàng (83 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0041710085SG-210STF 1.500000 MHz L1.5 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710009SG-210STF 4.000000 MHz L4 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710299SG-210STF 4.000000 MHz Y4 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710398SG-210STF 4.000000 MHz J4 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710269SG-210STF 4.096000 MHz Y4.096 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710099SG-210STF 6.500000 MHz L6.5 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710101SG-210STF 6.780000 MHz L6.78 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710014SG-210STF 7.372800 MHz L7.3728 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710015SG-210STF 8.000000 MHz L8 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710069SG-210STF 8.000000 MHz Y8 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710399SG-210STF 8.000000 MHz J8 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710016SG-210STF 10.000000 MHz L10 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710365SG-210STF 10.000000 MHz Y10 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710400SG-210STF 10.000000 MHz J10 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710018SG-210STF 12.000000 MHz L12 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710163SG-210STF 12.000000 MHz S12 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710280SG-210STF 12.000000 MHz Y12 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710414SG-210STF 12.000000 MHz J12 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710019SG-210STF 12.288000 MHz L12.288 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710061SG-210STF 12.288000 MHz S12.288 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710366SG-210STF 12.288000 MHz Y12.288 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710401SG-210STF 12.288000 MHz J12.288 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710020SG-210STF 12.500000 MHz L12.5 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710147SG-210STF 13.560000 MHz Y13.56 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710025SG-210STF 14.745600 MHz L14.7456 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710367SG-210STF 14.745600 MHz Y14.7456 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710402SG-210STF 14.745600 MHz J14.7456 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710108SG-210STF 15.625000 MHz L15.625 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710027SG-210STF 16.000000 MHz L16 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710154SG-210STF 16.000000 MHz Y16 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710403SG-210STF 16.000000 MHz J16 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710113SG-210STF 18.000000 MHz L18 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710028SG-210STF 19.200000 MHz L19.2 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710418SG-210STF 19.200000 MHz J19.2 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.82.5 x 2 x 0.8
X1G0041710114SG-210STF 19.440000 MHz L19.44 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710029SG-210STF 20.000000 MHz L20 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710218SG-210STF 20.000000 MHz S20 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710238SG-210STF 20.000000 MHz Y20 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±501.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710404SG-210STF 20.000000 MHz J20 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±251.8ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710031SG-210STF 24.000000 MHz L24 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710156SG-210STF 24.000000 MHz S24 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710197SG-210STF 24.000000 MHz Y24 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710405SG-210STF 24.000000 MHz J24 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710032SG-210STF 24.576000 MHz L24.576 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710368SG-210STF 24.576000 MHz Y24.576 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710406SG-210STF 24.576000 MHz J24.576 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710033SG-210STF 25.000000 MHz L25 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710059SG-210STF 25.000000 MHz Y25 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710077SG-210STF 25.000000 MHz S25 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710407SG-210STF 25.000000 MHz J25 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710034SG-210STF 26.000000 MHz L26 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710244SG-210STF 26.000000 MHz Y26 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710408SG-210STF 26.000000 MHz J26 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710035SG-210STF 27.000000 MHz L27 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710250SG-210STF 27.000000 MHz Y27 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710409SG-210STF 27.000000 MHz J27 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710036SG-210STF 27.120000 MHz L27.12 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710040SG-210STF 32.000000 MHz L32 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710127SG-210STF 32.000000 MHz Y32 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710410SG-210STF 32.000000 MHz J32 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710118SG-210STF 33.000000 MHz L33 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710119SG-210STF 33.330000 MHz L33.33 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710300SG-210STF 33.330000 MHz Y33.33 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710281SG-210STF 33.333000 MHz Y33.333 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710075SG-210STF 33.333300 MHz Y33.3333 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710120SG-210STF 33.333300 MHz L33.3333 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710045SG-210STF 40.000000 MHz L40 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710206SG-210STF 40.000000 MHz Y40 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710411SG-210STF 40.000000 MHz J40 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.2ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710046SG-210STF 48.000000 MHz L48 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710078SG-210STF 48.000000 MHz S48 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±252.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710369SG-210STF 48.000000 MHz Y48 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710412SG-210STF 48.000000 MHz J48 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710047SG-210STF 50.000000 MHz L50 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710079SG-210STF 50.000000 MHz S50 MHzCMOS1.6 – 3.63-20 – 70±252.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710126SG-210STF 50.000000 MHz Y50 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 105±502.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710413SG-210STF 50.000000 MHz J50 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±252.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710049SG-210STF 54.000000 MHz L54 MHzCMOS1.6 – 3.63-40 – 85±502.6ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710375SG-210STF 60.400000 MHz L60.4 MHzCMOS1.71 – 3.63-40 – 85±5032.5 x 2 x 0.8
X1G0041710376SG-210STF 64.800000 MHz L64.8 MHzCMOS1.71 – 3.63-40 – 85±503ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710124SG-210STF 72.000000 MHz L72 MHzCMOS1.71 – 3.63-40 – 85±503ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710370SG-210STF 72.000000 MHz S72 MHzCMOS1.71 – 3.63-20 – 70±253ST2.5 x 2 x 0.8
X1G0041710371SG-210STF 72.000000 MHz Y72 MHzCMOS2.25 – 3.63-40 – 105±503ST2.5 x 2 x 0.8

Tính năng chính

  • Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz
  • Điện áp nguồn : 1.6 V đến 3.63 V
  • Chức năng : Chờ (ST)
  • Kích thước ngoài : 2.5 x 2.0 x 0.8 mm
  • Nhiệt độ hoạt động : -40 °C to +105 °C
  • Chế độ dao động : Cơ bản (Fundamental)

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG-3031CM

EpsonBộ dao động SPXO. Tích hợp thạch anh 32.768 kHz, hoạt động hiệu quả không cần hiệu chỉnh.

3.2 x 1.5 x 0.9 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-3031CMA

EpsonBộ dao động SPXO cho ô tô. Tích hợp thạch anh 32.768 kHz, hoạt động hiệu quả không cần hiệu chỉnh.

3.2 x 1.5 x 0.9 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-9101CA

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

7 x 5 x 1.4 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-9101CB

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

5 x 3.2 x 1.3 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-9101CE

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-9101CG

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Crystal Oscillator Programmable), có phiên bản +105℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-9101CGA

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) cho ô tô, hoạt động đến +125℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG2016CAA

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) cho ô tô. Dải tần số : 1.2 MHz to 54 MHz

2 x 1.6 x 0.7 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá